YTECH Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YTECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$77.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315441858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCQB91A |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | 14 Đường Đ7 Khu Biệt Thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YTECH |
| 企业英文名称 | YTECH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường Đ7 Khu Biệt Thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842835146558 |
| 传真 | 35146568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $71.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $935 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | 10 | $71.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CORSANO HEALTH B.V. | 荷兰 | 1 | $5.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $230 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $510 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $50 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $345 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $765 |
| 2026-02-12 | 其他医疗器具 | CORSANO HEALTH B.V. | 中国 | $935 |
| 2026-02-12 | 其他医疗器具 | CORSANO HEALTH B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 其他医疗器具 | CORSANO HEALTH B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-08-08 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $345 |
| 2025-08-08 | 诊断试剂 | FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | $230 |