An Vu Bac Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Vũ Bắc Ninh

0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$4.53M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号2300722345
企查查编码QVNNGPC7GS
成立日期2012-04-12
联系地址Số nhà 22, đường Kinh Bắc 65, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN VŨ BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84904668771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850680其他原电池
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
621600非针织手套
391740塑料管件
391739其他塑料管材
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$4.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南214$4.20M其他钢铁制品、音频设备零件
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南52$301.5K其他钢铁制品、通信设备零件
AAC Technologies Bac Giang Co., Ltd.越南2$29.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$178
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$367
2026-04-28其他螺纹紧固件AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$69
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$256
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$256
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$5.3K
2026-04-28其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-28木制包装容器AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$191
2026-04-28其他钢铁非螺纹件AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$92

相关企业 · 同类产品

An Vu Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →