An Vu Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Vũ Bắc Ninh
0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$4.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300722345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGPC7GS |
| 成立日期 | 2012-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 22, đường Kinh Bắc 65, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VŨ BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904668771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $4.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $4.20M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 52 | $301.5K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| AAC Technologies Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |