Hiko Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,981 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKO TECH VINA
13
进口笔数
1,981
出口笔数
$347.6K
进口金额
$24.77M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMYHA8B |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Lô E-2B, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKO TECH VINA |
| 企业英文名称 | HIKO TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E-2B, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán và sản xuất thùng carton - Mua bán máy móc, thiết bị - Gia công phun sơn các sản phẩm - Mua bán màng nhựa, hạt nhựa công nghiệp - Mua bán Pallet - Rửa khay nhựa các loại (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962978996 |
| 邮箱 | gunny1998@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $322.2K |
| 越南 | 6 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,980 | $24.77M |
| 韩国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.3K | 热成型机、非注塑模具 |
| TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 瓶清洁干燥机、其他橡胶带 |
| Huizhou Yanxin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 数控铣床 |
| Dongguan Houtai Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| Amogreentech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Zhiyuan Baili Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 气体过滤机械 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $706 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $168 | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Huizhou Bozhu Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 加工牛马皮革、其他塑料制品 |
| Universal Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他电子IC、通信设备零件 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 236 | $8.06M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $5.61M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 148 | $1.95M | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.80M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 94 | $997.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $793.9K | 其他光学元件、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 119 | $606.5K | 其他电感器、其他电子IC |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $445.6K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 102 | $160.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 102 | $160.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN HOUTAI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-29 | 其他塑料包装制品 | SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-12-29 | 其他塑料包装制品 | SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-04 | 气体过滤机械 | DONGGUAN ZHIYUAN BAILI AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | AMOGREENTECH CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | AMOGREENTECH CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | AMOGREENTECH CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 非注塑模具 | AMOGREENTECH CO., LTD. | 越南 | $1.2K |
出口(共 1,981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $765 |