Hiko Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,981 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIKO TECH VINA

13
进口笔数
1,981
出口笔数
$347.6K
进口金额
$24.77M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $599.9K · 28 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 46 笔2023-10进口 $41 · 1 笔出口 $586.9K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $540.6K · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 40 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 40 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $463.5K · 42 笔2024-04进口 $132.3K · 1 笔出口 $363.0K · 32 笔2024-05进口 $706 · 2 笔出口 $481.9K · 51 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $439.3K · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 51 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $885.5K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $777.2K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $742.5K · 54 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $641.1K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 52 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.1K · 53 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 58 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $828.0K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $943.2K · 59 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $957.8K · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 53 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.0K · 47 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $616.9K · 53 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $628.9K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $439.1K · 53 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $769.9K · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $599.9K · 28 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $739.9K · 46 笔2023-10进口 $41 · 1 笔出口 $586.9K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $540.6K · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.9K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 40 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 40 笔2024-03进口 $45.2K · 1 笔出口 $463.5K · 42 笔2024-04进口 $132.3K · 1 笔出口 $363.0K · 32 笔2024-05进口 $706 · 2 笔出口 $481.9K · 51 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $439.3K · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 51 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $885.5K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 41 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $777.2K · 44 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $742.5K · 54 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $641.1K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 34 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $464.1K · 52 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.1K · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.1K · 53 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 58 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $828.0K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $943.2K · 59 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $957.8K · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 53 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.0K · 47 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $616.9K · 53 笔2026-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $628.9K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $439.1K · 53 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $769.9K · 77 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 63 笔

工商档案

企业注册号2500583145
企查查编码QVNQMYHA8B
成立日期2017-05-10
联系地址Lô E-2B, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIKO TECH VINA
企业英文名称HIKO TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E-2B, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Mua bán và sản xuất thùng carton - Mua bán máy móc, thiết bị - Gia công phun sơn các sản phẩm - Mua bán màng nhựa, hạt nhựa công nghiệp - Mua bán Pallet - Rửa khay nhựa các loại (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84962978996
邮箱gunny1998@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
401011金属加固橡胶带
842139气体过滤机械
842220瓶清洁干燥机
845961数控铣床
847740热成型机
847780其他橡塑机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
392310塑料包装箱
848030模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$322.2K
越南6$25.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,980$24.77M
韩国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd.中国1$132.3K热成型机、非注塑模具
TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd.中国1$108.0K瓶清洁干燥机、其他橡胶带
Huizhou Yanxin Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$45.2K数控铣床
Dongguan Houtai Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$26.8K其他橡塑机械、其他塑料制品
Amogreentech Co., Ltd.越南2$24.5K其他电子IC、带接头绝缘电线
Dongguan Zhiyuan Baili Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国1$9.8K气体过滤机械
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$706其他塑料制品、8471机器零件
Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd.越南2$168通信设备零件、其他电视摄像机
Huizhou Bozhu Engineering Construction Co., Ltd.中国1$118加工牛马皮革、其他塑料制品
Universal Global Technology Co., Ltd.中国1$41其他电子IC、通信设备零件

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南236$8.06M自粘塑料片、PET塑料片材
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南138$5.61M印刷电路、其他塑料制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南148$1.95M自粘塑料片、聚合物胶粘剂
Dongsung Vina Co., Ltd.越南150$1.80M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Amo Vina Co., Ltd.越南94$997.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd.越南119$793.9K其他光学元件、其他电子IC
Solum Vina Co., Ltd.越南119$606.5K其他电感器、其他电子IC
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南92$445.6K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南102$160.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南102$160.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他橡塑机械DONGGUAN HOUTAI MACHINERY MFG CO LTD中国$26.8K
2025-12-30其他塑料包装制品SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD越南$82
2025-12-30其他塑料包装制品SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD越南$2
2025-12-29其他塑料包装制品SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD越南$81
2025-12-29其他塑料包装制品SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD越南$2
2025-12-04气体过滤机械DONGGUAN ZHIYUAN BAILI AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2024-12-30非注塑模具AMOGREENTECH CO., LTD.越南$1.2K
2024-12-30非注塑模具AMOGREENTECH CO., LTD.越南$1.2K
2024-12-30非注塑模具AMOGREENTECH CO., LTD.越南$1.2K
2024-12-30非注塑模具AMOGREENTECH CO., LTD.越南$1.2K

出口(共 1,981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$459
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$765
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$765
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$11.5K
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$765
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$574
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$765
2026-04-29非注塑模具DONGSUNG VINA CO LTD越南$765

相关企业 · 同类产品

Hiko Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →