BUI GIA SERVICE TRADING MANUFACTURE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数控钻床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BùI GIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$319.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315193034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74BRUSY |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | 315 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA SERVICE TRADING MANUFACTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 315 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84932112468 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845921 | 数控钻床 |
| 845931 | 数控镗铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $319.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSK Kohki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $319.1K | 数控钻床、数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $27.1K |
| 2023-08-08 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $27.1K |
| 2023-08-08 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $29.9K |
| 2023-04-24 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $33.9K |
| 2023-04-24 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $31.2K |
| 2023-04-24 | 数控镗铣床 | TSK KOHKI | 日本 | $33.1K |
| 2023-04-24 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $41.4K |
| 2023-02-22 | 数控钻床 | TSK Kohki Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2023-02-22 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $32.7K |
| 2023-02-22 | 数控钻床 | TSK KOHKI | 日本 | $31.6K |