Hoang Catching & Processing Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐáNH BắT Và CHế BIếN THủY SảN HOàNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$582.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200688990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83UFA48 |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Lô 74, Quốc lộ 1A, thôn Cát Lợi, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁNH BẮT VÀ CHẾ BIẾN THỦY SẢN HOÀNG |
| 企业英文名称 | HOANG CATCHING AND PROCESSING SEAFOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 74, Quốc lộ 1A,Tổ Dân Phố Cát Lợi, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84905510433 |
| 邮箱 | hoangseafood79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $443.6K |
| 中国 | 4 | $139.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Guangxi Hua Yi Border People's Mutual Aid Group | 越南 | 4 | $367.6K | 其他软体动物 |
| Dongxing City Guiqiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.5K | 岩龙虾及海螯虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Gui Qiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.1K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Guangxi Yihangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 活鲜蟹、活鳗鱼 |
| Guizhou Yiqianwei International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Guizhou Yiqianwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 岩龙虾及海螯虾 | GUIZHOU YIQIANWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-09-20 | 活鲜蟹 | GUIZHOU YIQIANWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-20 | 其他软体动物 | GUIZHOU YIQIANWEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-25 | 其他软体动物 | DONGXING GUANGXI HUA YI BORDER PEOPLE'S MUTUAL AID GROUP | 越南 | $88.7K |
| 2024-07-25 | 其他软体动物 | DONGXING GUANGXI HUA YI BORDER PEOPLE'S MUTUAL AID GROUP | 越南 | $98.7K |
| 2024-07-24 | 其他软体动物 | DONGXING GUANGXI HUA YI BORDER PEOPLE'S MUTUAL AID GROUP | 越南 | $81.4K |
| 2024-07-21 | 其他软体动物 | DONGXING GUANGXI HUA YI BORDER PEOPLE'S MUTUAL AID GROUP | 越南 | $98.7K |
| 2024-07-19 | 其他软体动物 | GUANGXI YIHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-07-19 | 其他软体动物 | GUANGXI YIHANGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2023-04-27 | 其他软体动物 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 中国 | $52.2K |