XNK TH Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC Và DịCH Vụ A1 GLOBAL
21
进口笔数
12
出口笔数
$422.8K
进口金额
$676.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-05-20
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601080571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QR5GR6 |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC VÀ DỊCH VỤ A1 GLOBAL |
| 企业英文名称 | XNK TH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983669327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $292.3K |
| 韩国 | 10 | $128.6K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $676.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&D Global | 中国 | 4 | $137.8K | 贱金属扣件、其他拉链 |
| Riuna Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.2K | 尼龙聚酰胺织物、人造灯芯绒布 |
| Riuna Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $72.3K | 印刷标签、其他纸制品 |
| F&D Global | 韩国 | 5 | $33.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Jangeun FNC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.9K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riuna Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $324.9K | 其他纺织大衣、女式纺织长裤 |
| Max Planning Co., Ltd. | 越南 | 5 | $186.9K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| F&D Global | 韩国 | 2 | $84.2K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80.6K | 男式非针织服装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 高强力粘胶布 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2026-03-16 | 橡塑浸渍纱线 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-03-16 | 金属钩环 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2026-03-16 | 非织造标签 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $706 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $705 |
| 2026-03-02 | 合成纤维缝纫线 | Riuna Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-22 | 高强力粘胶布 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $47.8K |
| 2026-02-22 | 印刷标签 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $612 |
| 2026-02-22 | 非织造标签 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $723 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-05-20 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-05-20 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | Riuna Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | F&D Global | 韩国 | $74 |
| 2026-03-26 | 女式化纤裤 | F&D Global | 韩国 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 男式纤维衬衫 | F&D Global | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-11 | 男式化纤裤 | F&D Global | 韩国 | $7.9K |