Truong Nam Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KAOLA
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$342.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100981778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5G22YS |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Trường Nam, Xã Trường Xuân, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KAOLA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trường Nam, Xã Trường Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | 0911262269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.8627亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $142.1K |
| 韩国 | 7 | $106.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $94.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 13 | $75.7K | 其他木炭 |
| JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $46.0K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.8K | 其他木炭 |
| Chefs Edge Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.5K | 其他木炭 |
| Geopete Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $27.9K | 其他木炭 |
| Gwangsan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.9K | 其他木炭 |
| All Char Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $25.1K | 其他木炭 |
| CHIEF-SHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $20.4K | 其他木炭、活性碳 |
| Will Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.3K | 其他植物产品、其他谷物残渣 |
| Mediprotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.1K | 其他木炭、天然蜂蜜 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他木炭 | GEOPETE IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2025-12-18 | 其他木炭 | GEOPETE IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2025-12-05 | 其他木炭 | GEOPETE IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2025-11-06 | 其他木炭 | ALL CHAR TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2025-10-27 | 其他木炭 | CHEFS EDGE PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2025-10-24 | 其他木炭 | ALL CHAR TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2025-10-22 | 其他木炭 | ALL CHAR TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2025-10-09 | 其他木炭 | ALL CHAR TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2025-08-26 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-08-26 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $3.0K |