Viet My Construction Materials Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vật Liệu Xây Dựng Việt Mỹ
8
进口笔数
0
出口笔数
$260.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309135926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61KGA3X |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84854047570 |
| 传真 | 0838365882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $170.7K |
| 中国 | 1 | $71.4K |
| 新加坡 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCP (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $260.9K | 聚氨酯、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-11-27 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-11-24 | 沥青混合物 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $5 |
| 2023-11-17 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $135 |
| 2023-11-17 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2023-11-17 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $676 |
| 2023-11-17 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-11-17 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-08-18 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $29.6K |
| 2023-07-03 | 聚氨酯 | GCP (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $45.2K |