Dai Minh Hung Yen Production & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 钢制编织带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT ĐạI MINH HưNG YêN

1
进口笔数
120
出口笔数
$78.2K
进口金额
$303.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.2K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.2K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0900984035
企查查编码QVNXH90K7X
成立日期2016-01-20
联系地址Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI MINH HƯNG YÊN
企业英文名称DAI MINH HUNG YEN PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84967079776
邮箱daiminhhy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
731290钢制编织带
392020聚丙烯塑料
731700钢铁钉及U形钉
721710未涂层钢线
721720镀锌钢丝
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$78.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$303.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenya International Trading Co., Ltd.中国1$78.2K塑料人造花、贱金属扣件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南79$246.7K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南27$42.4K瓦楞纸板、其他纸及纸板
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南12$11.5K自粘塑料卷、瓦楞纸板
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南1$1.6K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$819热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24低密度聚乙烯WENYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$39.1K
2026-04-24低密度聚乙烯WENYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国$39.1K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12镀锌钢丝THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$819
2026-04-12镀锌钢丝THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO越南$819
2026-04-10镀锌钢丝CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG越南$819
2026-04-07钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-04-07钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-07钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-04-07钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-06钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-06钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-02-27钢制编织带MING SHIN (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Minh Hung Yen Production & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →