Dai Minh Hung Yen Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT ĐạI MINH HưNG YêN
1
进口笔数
120
出口笔数
$78.2K
进口金额
$303.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900984035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH90K7X |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐẠI MINH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | DAI MINH HUNG YEN PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84967079776 |
| 邮箱 | daiminhhy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $303.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 塑料人造花、贱金属扣件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $246.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 27 | $42.4K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $11.5K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $819 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | WENYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | WENYA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $39.1K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 镀锌钢丝 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $819 |
| 2026-04-12 | 镀锌钢丝 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $819 |
| 2026-04-10 | 镀锌钢丝 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $819 |
| 2026-04-07 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-07 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-07 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-02-27 | 钢制编织带 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |