Vinh Hung Long International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VĩNH HưNG LONG
6
进口笔数
2
出口笔数
$163.8K
进口金额
$5.3K
出口金额
2023-12-18
最近进口
2024-04-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314997392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVM44UW |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VĨNH HƯNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1132/11 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 6, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84902490268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $163.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winsun Imp. & Exp. Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.4K | 塑纺容器、LED灯具 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 丁酮、天然气 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 矿物粉碎机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-18 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-18 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-18 | 皮带输送机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-18 | 皮带输送机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-18 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-18 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-18 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-18 | 矿物粉碎机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-18 | 混合机 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 温控处理设备 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-04 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH DAU TU CONG NGHE MOI ANAN VIET NAM | 越南 | $4.0K |