Hanchi Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANCHI TECH VINA
52
进口笔数
0
出口笔数
$652.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEN30QA |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 409 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANCHI TECH VINA |
| 企业英文名称 | HANCHI TECH VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911101085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $324.4K |
| 越南 | 36 | $319.1K |
| 日本 | 6 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 5 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $370 |
| 中国台湾 | 2 | $249 |
| 德国 | 1 | $92 |
| 马来西亚 | 1 | $38 |
| 比利时 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $361.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.2K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $71.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.0K | 锂离子电池、其他纸废料 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| R&B Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 电测仪表、记录仪器 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60 | 1kg以下胶粘剂、焊接材料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $765 |
| 2026-04-20 | 其他金属加工机床 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $612 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $612 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $689 |
| 2026-04-20 | 手工工具及夹具 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $689 |
| 2026-04-20 | 功能机器零件 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 韩国 | $38 |