Dong Duong Trading Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thủy Sản Đông Dương

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$4.98M
出口金额
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502281159
企查查编码QVN4FA2XE9
成立日期2015-05-14
联系地址182/8 Khu phố Xóm Rẫy, Thị Trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称Dong Duong Trading Seafood Co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址182/8 Khu phố Xóm Rẫy, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84938963020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$3.88M
越南12$1.10M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Commercial韩国17$1.45M其他鱼制品
Natural Trade Co., Ltd.韩国11$1.08M其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
Haema Roo Co., Ltd.韩国7$660.8K其他鱼制品
Michang Commercial越南6$571.0K其他鱼制品
Kojoo Bu B & F Co., Ltd.韩国6$521.8K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
KojooBu B & F Co., Ltd.越南3$283.7K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Ju Heung Trading Co., Ltd.越南2$181.5K其他干鱼、其他鱼制品
Wol Sung Food韩国1$88.5K其他鱼制品
Juheung Trading Corp.韩国1$84.3K其他干鱼、其他鱼制品
Hae Ma Roo Co., Ltd.越南1$66.6K其他鱼制品

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18其他鱼制品Michang Commercial韩国$9.8K
2025-12-18其他鱼制品Michang Commercial韩国$14.1K
2025-12-18其他鱼制品Michang Commercial韩国$59.4K
2025-11-26其他鱼制品WOL SUNG FOOD韩国$47.9K
2025-11-26其他鱼制品WOL SUNG FOOD韩国$12.8K
2025-11-26其他鱼制品WOL SUNG FOOD韩国$14.8K
2025-11-26其他鱼制品WOL SUNG FOOD韩国$13.1K
2025-11-05其他鱼制品MICHANG COMMERCIAL韩国$17.2K
2025-11-05其他鱼制品MICHANG COMMERCIAL韩国$9.8K
2025-11-05其他鱼制品MICHANG COMMERCIAL韩国$59.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Trading Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →