Dong Duong Trading Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thủy Sản Đông Dương
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$4.98M
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502281159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FA2XE9 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | 182/8 Khu phố Xóm Rẫy, Thị Trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | Dong Duong Trading Seafood Co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182/8 Khu phố Xóm Rẫy, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938963020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $3.88M |
| 越南 | 12 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Commercial | 韩国 | 17 | $1.45M | 其他鱼制品 |
| Natural Trade Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.08M | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Haema Roo Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $660.8K | 其他鱼制品 |
| Michang Commercial | 越南 | 6 | $571.0K | 其他鱼制品 |
| Kojoo Bu B & F Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $521.8K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| KojooBu B & F Co., Ltd. | 越南 | 3 | $283.7K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $181.5K | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Wol Sung Food | 韩国 | 1 | $88.5K | 其他鱼制品 |
| Juheung Trading Corp. | 韩国 | 1 | $84.3K | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Hae Ma Roo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.6K | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他鱼制品 | Michang Commercial | 韩国 | $9.8K |
| 2025-12-18 | 其他鱼制品 | Michang Commercial | 韩国 | $14.1K |
| 2025-12-18 | 其他鱼制品 | Michang Commercial | 韩国 | $59.4K |
| 2025-11-26 | 其他鱼制品 | WOL SUNG FOOD | 韩国 | $47.9K |
| 2025-11-26 | 其他鱼制品 | WOL SUNG FOOD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-11-26 | 其他鱼制品 | WOL SUNG FOOD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-11-26 | 其他鱼制品 | WOL SUNG FOOD | 韩国 | $13.1K |
| 2025-11-05 | 其他鱼制品 | MICHANG COMMERCIAL | 韩国 | $17.2K |
| 2025-11-05 | 其他鱼制品 | MICHANG COMMERCIAL | 韩国 | $9.8K |
| 2025-11-05 | 其他鱼制品 | MICHANG COMMERCIAL | 韩国 | $59.5K |