TBV International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TBV
13
进口笔数
17
出口笔数
$160.9K
进口金额
$809.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108109517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NAW0A2 |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | L03-L11, KĐT Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TBV |
| 企业英文名称 | TBV INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L03-L11, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84963119111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $90.3K |
| 意大利 | 4 | $70.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $800.2K |
| 越南 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| A.T.A. S.r.l. | 意大利 | 2 | $34.2K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| Aristarco S.p.A. | 意大利 | 1 | $19.6K | 其他制冷设备、商用洗碗机 |
| Venix S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.9K | 工业电炉、热饮食品加热设备 |
| Guangdong Worlead Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 塑料家用制品、阀门龙头 |
| Shanghai MKN Co., Ltd. | 1 | $8.7K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 | |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shanghai MKN Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Zibda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $800.2K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 灭火器 | GUANGZHOU ZIBDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 商用洗碗机 | COOLMES COMMERCIAL KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-26 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 塑料家用制品 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-26 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-11-26 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $373 |
| 2025-11-26 | 其他车辆 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | GUANGDONG WORLEAD CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冷藏家具 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $504 |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $889 |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $183 |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $108 |
| 2026-04-10 | 不锈钢洗涤槽 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $474 |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $711 |
| 2026-04-10 | 不锈钢洗涤槽 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $528 |
| 2026-04-10 | 不锈钢洗涤槽 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 不锈钢焊管 | LANEXANG INVESRMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $4.9K |