PTI Production & Trading Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP PTI
5
进口笔数
74
出口笔数
$122.9K
进口金额
$292.1K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-01
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S2JPWG |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Số 9 Đường Tỉnh Lộ 35, Xã Hiền Ninh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PTI |
| 企业英文名称 | PTI PRODUCTION AND TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Tỉnh Lộ 35, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84982287383 |
| 邮箱 | info@ptitech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 681490 | 云母制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $122.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $290.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.9K | 激光机床、其他焊接机 |
| Heno Packaging Industries Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 包装机械、纸容器制造机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $253.4K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.7K | 其他塑料制品、铝电解电容 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| CONG TY TNHH VINA ENSOL VINA | 越南 | 2 | $4.5K | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| CONG TY TNHH VINA ENSOL VINA | 2 | $1.2K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 | |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $480 | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-19 | 其他光学元件 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2026-06-19 | 其他光学元件 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 可互换冲压工具 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 齿轮及变速器 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-01 | 其他电路开关装置 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-01 | 其他塑料管材 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-01 | 其他离心泵 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-01 | 陶瓷磨轮 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-01 | 其他塑料制品 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-01 | 其他钢铁制品 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-01 | 织物基研磨粉 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-01 | 其他钢铁制品 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |