Techno Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Techno
8
进口笔数
3
出口笔数
$37.9K
进口金额
$12.1K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2023-11-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313076906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51DWGN7 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 76 Bắc Hải, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TECHNO |
| 企业英文名称 | TECHNO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Bắc Hải, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842866870870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $29.6K |
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 保加利亚 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $757 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOZA CO LTD | 日本 | 1 | $15.6K | 电离辐射检测仪、滚珠轴承 |
| SPC Doza Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $14.1K | 电离辐射检测仪 |
| JISICO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 混合机、温控处理设备 |
| A P Buck Inc | 美国 | 1 | $1.5K | 其他气泵、液体气体测量仪 |
| Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | 1 | $1.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Person Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $800 | 医用消毒器、气体过滤机械 |
| Evermed S.R.L. Medical Refrigeration | 意大利 | 1 | $757 | 冷藏家具、制冷设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $612 | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 冷藏家具 | Evermed S.R.L. Medical Refrigeration | 意大利 | $757 |
| 2023-05-29 | 液体气体测量仪 | Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | $1.3K |
| 2023-05-29 | 气体烟雾分析仪 | Person Medical Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2023-04-04 | 电离辐射检测仪 | SPC Doza Ltd. | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2023-03-22 | 电离辐射检测仪 | DOZA | 俄罗斯 | $15.6K |
| 2023-02-21 | 自动控制仪器 | JISICO Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-02-14 | 气体烟雾分析仪 | A P Buck Inc | 美国 | $761 |
| 2023-02-14 | 气体烟雾分析仪 | A P Buck Inc | 美国 | $758 |
| 2023-02-07 | 切片机零件 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 其他塑料包装制品 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2023-06-30 | 非金属测试机 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.6K |
| 2023-06-06 | 气体烟雾分析仪 | Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |