Tan Thang Long Production & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TâN THăNG LONG
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$658.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108250541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FVU6JQ |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số D3A.2-14 Khu đất đấu giá 18.6 ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | TAN THANG LONG PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D3A.2-14 Khu đất đấu giá 18.6 ha, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | thanglongeconomic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $658.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 94 | $561.3K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 32 | $87.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未涂布加工纤维纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-06-29 | 多层涂布纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-06-29 | 未涂布加工纤维纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-29 | 牛皮纸≤150克 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-29 | 多层涂布纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-06-29 | 多层涂布纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 未涂布加工纤维纸板 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $536 |