Tan Thang Long Production & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TâN THăNG LONG

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$658.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108250541
企查查编码QVN8FVU6JQ
成立日期2018-04-27
联系地址Số D3A.2-14 Khu đất đấu giá 18.6 ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THĂNG LONG
企业英文名称TAN THANG LONG PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số D3A.2-14 Khu đất đấu giá 18.6 ha, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
邮箱thanglongeconomic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
392190非泡沫塑料片
480431牛皮纸≤150克
481092多层涂布纸板
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
480810瓦楞纸板
480255未涂布印刷纸卷
480890其他纸及纸板
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$658.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南94$561.3K其他拉链、涤棉染色布
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南32$87.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南9$8.6K印刷标签、智能卡
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南1$536冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未涂布加工纤维纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$522
2026-06-29多层涂布纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$456
2026-06-29未涂布加工纤维纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$48
2026-06-29牛皮纸≤150克MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$222
2026-06-29多层涂布纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$225
2026-06-29非泡沫塑料片MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$204
2026-06-29聚乙烯袋MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-29非泡沫塑料片MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$815
2026-06-29多层涂布纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29未涂布加工纤维纸板MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$536

相关企业 · 同类产品

Tan Thang Long Production & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →