Phuc Thanh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC THàNH
67
进口笔数
0
出口笔数
$765.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317190906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTTCK0E |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | 61/2A Quốc Lộ 1A, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/2A Quốc Lộ 1A, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84947010268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 63 | $735.8K |
| 中国 | 4 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vetican Granito LLP | 印度 | 12 | $318.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 4 | $114.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| H.P. Exports | 印度 | 17 | $97.0K | 女式化纤服装、女式化纤套装 |
| Vimal Probuild Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $33.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $33.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 5 | $22.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| HP EXPORTS | 印度 | 3 | $21.7K | 花岗岩制品 |
| Sher Granites | 印度 | 2 | $18.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $15.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2026-01-30 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $17.2K |
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $14.2K |
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $23.3K |
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-06 | 低吸水率瓷砖 | VETICAN GRANITO LLP | 印度 | $14.9K |