Phuc Thanh Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC THàNH

67
进口笔数
0
出口笔数
$765.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317190906
企查查编码QVNXTTCK0E
成立日期2022-03-09
联系地址61/2A Quốc Lộ 1A, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THÀNH
企业英文名称PHUC THANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/2A Quốc Lộ 1A, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84947010268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
690721低吸水率瓷砖
680221切割大理石
680223简单切割花岗岩
681019加强石制瓦片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度63$735.8K
中国4$29.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vetican Granito LLP印度12$318.6K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Veritaas Granito LLP印度4$114.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
H.P. Exports印度17$97.0K女式化纤服装、女式化纤套装
Vimal Probuild Pvt. Ltd.印度5$33.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Agarsen Granite & Stones印度2$33.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国4$29.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Reliance Granito印度5$22.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
HP EXPORTS印度3$21.7K花岗岩制品
Sher Granites印度2$18.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Bhakkar Marbles Pvt. Ltd.印度3$15.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08花岗岩制品HP EXPORTS印度$4.3K
2026-04-08花岗岩制品HP EXPORTS印度$4.3K
2026-04-06花岗岩制品HP EXPORTS印度$4.4K
2026-04-06花岗岩制品HP EXPORTS印度$4.4K
2026-01-30花岗岩制品HP EXPORTS印度$4.1K
2026-01-06低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$17.2K
2026-01-06低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$14.2K
2026-01-06低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$23.3K
2026-01-06低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$29.7K
2026-01-06低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$14.9K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →