TK ELECTRONIC LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK ELECTRONIC
8
进口笔数
0
出口笔数
$298.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500593143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4F0MTR |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK ELECTRONIC |
| 企业英文名称 | TK ELECTRONIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842113888988 |
| 传真 | 02113888288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $297.7K |
| 中国 | 3 | $520 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ CO LTD | 韩国 | 5 | $297.7K | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| GUANGDONG LEIYI PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $445 | 自粘塑料片、电力控制板 |
| HK LOXIN TRADING LTD | 中国 | 1 | $75 | 电力控制板、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | KJ CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-07-04 | 工业干燥机 | KJ CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-07-04 | 工业干燥机 | KJ CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-07-04 | 工业干燥机 | KJ CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-07-04 | 工业干燥机 | KJ CO LTD | 韩国 | $15.0K |