TAN TIEN THANH HD ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN TIếN THàNH TMT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$11.58M
出口金额
—
最近进口
2024-02-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801037682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF87857 |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Ô số 10, KCN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN TIẾN THÀNH TMT |
| 企业英文名称 | TAN TIEN THANH TMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 10, KCN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0913559924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $11.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | 3 | $3.32M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | 1 | $3.14M | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
| HUBEI INTERNATIONAL TRADE GROUP CO., LTD | 中国 | 3 | $2.77M | 非针叶燃料木片 |
| HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $2.35M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI SUN PAPER CO LTD | 中国 | $3.14M |
| 2023-12-20 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $613.1K |
| 2023-12-20 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $1.73M |
| 2023-12-20 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $978.1K |
| 2023-09-12 | 非针叶燃料木片 | HUBEI INTERNATIONAL TRADE GROUP CO., LTD | 中国 | $1.59M |
| 2023-09-12 | 非针叶燃料木片 | HUBEI INTERNATIONAL TRADE GROUP CO., LTD | 中国 | $825.0K |
| 2023-09-12 | 非针叶燃料木片 | HUBEI INTERNATIONAL TRADE GROUP CO., LTD | 中国 | $349.7K |
| 2023-02-02 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.35M |