HUNG VUONG MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ KHí HùNG VươNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$24.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311809587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DURA5U |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Số 26/7/1 Đường Nhị Bình 18, Ấp 2, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/7/1 Đường Nhị Bình 18, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84983579548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $776 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $891 |