Biviko Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIVIKO

6
进口笔数
200
出口笔数
$122.3K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $45.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315481177
企查查编码QVN8T6YRNA
成立日期2019-01-15
联系地址25/67 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIVIKO
企业英文名称BIVIKO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84942220011
邮箱BIVIKOCO.LTD@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$122.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国174$999.8K
越南6$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Co., Ltd.韩国5$103.6K聚酯短纤织物、印刷标签
Anna Shop Co., Ltd.韩国1$18.8K其他非酒精饮料

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirae Safety Co., Ltd.韩国69$346.0K椰纤编织地毯
Seungwon Industry Safety Co., Ltd.韩国39$184.3K椰纤编织地毯
J & B Co., Ltd.韩国5$162.6K其他塑纺箱盒、植物粘液剂
Jeju Seungwon Industry Safety Co., Ltd.韩国29$127.0K椰纤编织地毯
Seungwon Industry Safety Co.韩国14$78.9K椰纤编织地毯、其他塑料制品
Mirae Safety Industrial Co., Ltd.韩国13$62.7K椰纤编织地毯
Seungwon Industry Safety Co., Ltd.9$37.1K椰纤编织地毯
Innogen Co., Ltd.韩国6$25.5K椰纤编织地毯
Mirae Safety Co., Ltd.越南4$22.1K椰纤编织地毯
INNOGEN CO.,LTD5$18.3K椰纤编织地毯

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28其他食品制剂J & B CO.,LTD韩国$15.2K
2025-03-06其他食品制剂J & B CO.,LTD韩国$15.2K
2024-11-14其他非酒精饮料J & B CO.,LTD韩国$9.2K
2024-11-14其他非酒精饮料J & B CO.,LTD韩国$15.8K
2024-11-14其他食品制剂J & B CO.,LTD韩国$15.2K
2024-06-19其他非酒精饮料ANNA SHOP CO LTD韩国$18.8K
2024-04-04其他非酒精饮料J & B CO.,LTD韩国$14.4K
2024-01-02其他非酒精饮料J & B CO.,LTD韩国$18.6K

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14椰纤编织地毯INNOGEN CO.,LTD$129
2026-04-14椰纤编织地毯INNOGEN CO.,LTD$516
2026-04-14椰纤编织地毯INNOGEN CO.,LTD$1.3K
2026-04-14椰纤编织地毯INNOGEN CO.,LTD$688
2026-04-14椰纤编织地毯INNOGEN CO.,LTD$1.2K
2026-04-11椰纤编织地毯Mirae Safety Industrial Co., Ltd.$1.3K
2026-04-11椰纤编织地毯Mirae Safety Industrial Co., Ltd.$636
2026-04-11椰纤编织地毯Mirae Safety Industrial Co., Ltd.$258
2026-04-11椰纤编织地毯Mirae Safety Industrial Co., Ltd.$1.7K
2026-04-02椰纤编织地毯JEJU SEUNGWON INDUSTRY SAFETY CO.,LTD$492

相关企业 · 同类产品

Biviko Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →