Biviko Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIVIKO
6
进口笔数
200
出口笔数
$122.3K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315481177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T6YRNA |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | 25/67 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIVIKO |
| 企业英文名称 | BIVIKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84942220011 |
| 邮箱 | BIVIKOCO.LTD@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $122.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 174 | $999.8K |
| 越南 | 6 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $103.6K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Anna Shop Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.8K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Safety Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $346.0K | 椰纤编织地毯 |
| Seungwon Industry Safety Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $184.3K | 椰纤编织地毯 |
| J & B Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $162.6K | 其他塑纺箱盒、植物粘液剂 |
| Jeju Seungwon Industry Safety Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $127.0K | 椰纤编织地毯 |
| Seungwon Industry Safety Co. | 韩国 | 14 | $78.9K | 椰纤编织地毯、其他塑料制品 |
| Mirae Safety Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $62.7K | 椰纤编织地毯 |
| Seungwon Industry Safety Co., Ltd. | 9 | $37.1K | 椰纤编织地毯 | |
| Innogen Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $25.5K | 椰纤编织地毯 |
| Mirae Safety Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.1K | 椰纤编织地毯 |
| INNOGEN CO.,LTD | 5 | $18.3K | 椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-03-06 | 其他食品制剂 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2024-11-14 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-11-14 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2024-11-14 | 其他食品制剂 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2024-06-19 | 其他非酒精饮料 | ANNA SHOP CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2024-04-04 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2024-01-02 | 其他非酒精饮料 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $18.6K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 椰纤编织地毯 | INNOGEN CO.,LTD | — | $129 |
| 2026-04-14 | 椰纤编织地毯 | INNOGEN CO.,LTD | — | $516 |
| 2026-04-14 | 椰纤编织地毯 | INNOGEN CO.,LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-14 | 椰纤编织地毯 | INNOGEN CO.,LTD | — | $688 |
| 2026-04-14 | 椰纤编织地毯 | INNOGEN CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-11 | 椰纤编织地毯 | Mirae Safety Industrial Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-11 | 椰纤编织地毯 | Mirae Safety Industrial Co., Ltd. | — | $636 |
| 2026-04-11 | 椰纤编织地毯 | Mirae Safety Industrial Co., Ltd. | — | $258 |
| 2026-04-11 | 椰纤编织地毯 | Mirae Safety Industrial Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-04-02 | 椰纤编织地毯 | JEJU SEUNGWON INDUSTRY SAFETY CO.,LTD | — | $492 |