VAN VIET THINH SERVICE TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ VạN VIệT THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314991947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AB9A30 |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | 4A Đường Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN VIỆT THỊNH |
| 企业英文名称 | VAN VIET THINH SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A Đường Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84971688813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $20.1K |
| 日本 | 1 | $803 |
| 中国 | 1 | $463 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSM AUTOMATION CO LTD | 斯里兰卡 | 3 | $12.1K | 8451机器零件、纺织物处理机 |
| TAIWAN SPREADING CENTER ENTERPRISES CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $514 |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $355 |
| 2026-03-12 | 非螺纹钢销 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $118 |
| 2026-03-12 | 非螺纹垫圈 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2026-03-12 | 加强橡胶带 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $526 |
| 2026-03-12 | 其他螺纹紧固件 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $714 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $157 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $399 |
| 2026-03-12 | 其他螺纹紧固件 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | TSM AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $107 |