Bao Xong Environmental & Construction Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH ĐIệN CƠ XÂY DựNG & MÔI TRƯờNG BảO XƯƠNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$101.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702696457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57MV51H |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 471, tờ bản đồ số 2, đường DT745, tổ 2, khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ XÂY DỰNG & MÔI TRƯỜNG BẢO XƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 471, tờ bản đồ số 2, đường DT745, tổ 2, khu phố, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84937930282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $101.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 焊接钢管 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2024-08-20 | 气体过滤机械 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $775 |
| 2024-08-20 | 钢绞线缆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-08-20 | 其他钢铁结构体 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-08-20 | 带接头绝缘电线 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-20 | 其他钢铁管件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-08-20 | 其他钢铁管件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-08-20 | 带接头绝缘电线 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-20 | 高压控制板 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2024-08-20 | 高压控制板 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |