SK ANGEL VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SK - ANGEL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$273.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316485777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURRYGR2 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Số 80 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SK - ANGEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SK - ANGEL VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903633207 |
| 邮箱 | ketoanthue@thammyvienthuytien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $194.6K |
| 韩国 | 3 | $78.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMOTION CO.,LTD | 日本 | 3 | $194.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| COSMAX INC | 韩国 | 3 | $78.7K | 其他护肤品、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他护肤品 | COSMAX INC | 韩国 | $10.1K |
| 2025-11-05 | 其他护肤品 | COSMAX INC | 韩国 | $8.4K |
| 2025-11-05 | 其他护肤品 | COSMAX INC | 韩国 | $15.2K |
| 2025-06-10 | 其他护肤品 | EMOTION CO.,LTD | 日本 | $49.9K |
| 2024-06-10 | 其他食品制剂 | EMOTION CO.,LTD | 日本 | $35.8K |
| 2024-03-27 | 唇部化妆品 | COSMAX INC | 韩国 | $29.9K |
| 2023-12-27 | 唇部化妆品 | COSMAX INC | 韩国 | $15.1K |
| 2023-05-27 | 其他护肤品 | EMOTION CO.,LTD | 日本 | $37.8K |
| 2023-05-27 | 其他护肤品 | EMOTION CO.,LTD | 日本 | $35.8K |
| 2023-05-27 | 皮肤清洁剂 | EMOTION CO.,LTD | 日本 | $35.3K |