DONG NAM INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 家具配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế ĐôNG NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703062728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY82QHG3 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 39, Tờ bản đồ số 18, Đường ĐT 742, Khu phố Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 39, Tờ bản đồ số 18, Đường ĐT 742, Khu phố Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84848312979 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $30.4K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG XUNYOU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $32.2K | 家具配件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-11 | 家具配件 | NANTONG XUNYOU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $224 |
| 2023-03-11 | 木材研磨机 | NANTONG XUNYOU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $970 |
| 2023-03-11 | 木材研磨机 | NANTONG XUNYOU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2023-03-11 | 非农用喷雾器具 | NANTONG XUNYOU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $30.4K |