Lam Gia Phu Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 814 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ LâM GIA PHú
814
进口笔数
65
出口笔数
$1.76M
进口金额
$77.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
268
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310946943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SKJFBR |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | 56 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | LAM GIA PHU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842835880828 |
| 邮箱 | info@lamgiaphu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 253 | $495.0K |
| 日本 | 73 | $287.0K |
| 美国 | 160 | $270.5K |
| 丹麦 | 79 | $251.8K |
| 中国 | 121 | $105.3K |
| 瑞典 | 38 | $68.2K |
| 法国 | 47 | $47.1K |
| 意大利 | 60 | $38.5K |
| 斯洛伐克 | 22 | $28.2K |
| 韩国 | 27 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $74.7K |
| 中国 | 1 | $737 |
| 印度尼西亚 | 1 | $627 |
| 中国台湾 | 1 | $570 |
| 马来西亚 | 1 | $517 |
| 意大利 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 268)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vikan A | 丹麦 | 61 | $266.3K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Osaka Shoji Kaisha Ltd. | 日本 | 23 | $224.6K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 25 | $106.5K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 23 | $85.4K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Silvent AB | 瑞典 | 25 | $66.8K | 喷雾机零件、喷枪 |
| KO HSIEH INSTRUMENTS Co., Ltd. | 美国 | 15 | $57.8K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Paxton Products | 美国 | 20 | $56.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | 18 | $28.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| UNICON SCIENTIFIC CO. LTD. | 中国香港 | 15 | $12.9K | 辐射检测仪器、可互换工具 |
| Komachine Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $8.0K | 其他硬塑料管、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $26.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $782 | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | VIKAN A | 丹麦 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $41 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | VIKAN A | 丹麦 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $42 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | VIKAN A | 丹麦 | $21 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | VIKAN A | 丹麦 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $82 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | VIKAN A | 丹麦 | $41 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-03-12 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2026-03-12 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-03-12 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-03-12 | 植物制扫帚 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-03-12 | 铝制家用器具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-03-12 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-03-12 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $766 |
| 2026-03-12 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $51 |
| 2026-03-12 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $71 |