Micopak Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICOPAK
16
进口笔数
44
出口笔数
$682.3K
进口金额
$305.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110240036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KQVS6S |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | phòng 606, Tầng 6, tòa nhà Cotana, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MICOPAK |
| 企业英文名称 | MICOPAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | phòng 606, Tầng 6, tòa nhà Cotana, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02466572776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $682.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $156.1K |
| 波兰 | 2 | $110.9K |
| 英国 | 1 | $25.3K |
| 西班牙 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $513.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Cangzhou Huaqing Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.8K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Zhejiang Gaobao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Hebei Yigaofa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 纸张切割机、包装机械 |
| Feiyang Package Machinery Equipment Co., Ltd. | 美国 | 2 | $12.5K | 其他造纸机械、其他纸制品 |
| Dongbo International Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 多层涂布纸板、复合纸板 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $144.4K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| S Group Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $87.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| AEA Packaging Ltd. | 英国 | 1 | $25.3K | 40厘米以下纸袋 |
| S-Group Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $23.4K | 非针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $929 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $834 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $621 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他造纸机械 | FEIYANG PACKAGE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 钢铁软管 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-11-18 | 其他往复泵 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 复合纸板 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-20 | 复合纸板 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |