Micopak Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICOPAK

16
进口笔数
44
出口笔数
$682.3K
进口金额
$305.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-07进口 $189.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2025-08进口 $94.2K · 4 笔出口 $351 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-07进口 $189.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2025-08进口 $94.2K · 4 笔出口 $351 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110240036
企查查编码QVN3KQVS6S
成立日期2023-02-06
联系地址phòng 606, Tầng 6, tòa nhà Cotana, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MICOPAK
企业英文名称MICOPAK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址phòng 606, Tầng 6, tòa nhà Cotana, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02466572776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844180其他造纸机械
844110纸张切割机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
480700复合纸板
480810瓦楞纸板
441233薄硬木胶合板
48194040厘米以下纸袋
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$682.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$156.1K
波兰2$110.9K
英国1$25.3K
西班牙1$9.7K
美国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国5$513.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Cangzhou Huaqing Packaging Machinery Co., Ltd.中国4$109.8K其他塑料制品、陶瓷磨轮
Zhejiang Gaobao Machinery Co., Ltd.中国1$22.3K纸张切割机、其他机器刀具
Hebei Yigaofa Trade Co., Ltd.中国2$14.2K纸张切割机、包装机械
Feiyang Package Machinery Equipment Co., Ltd.美国2$12.5K其他造纸机械、其他纸制品
Dongbo International Packaging Co., Ltd.中国2$9.8K多层涂布纸板、复合纸板

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南21$144.4K其他塑料包装制品、塑料封口件
S Group Sp. z o.o.波兰1$87.5K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
AEA Packaging Ltd.英国1$25.3K40厘米以下纸袋
S-Group Sp. z o.o.波兰1$23.4K非针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$4.5K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.3K其他钢铁制品、螺纹螺母
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$929其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南4$834非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$621其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26其他造纸机械FEIYANG PACKAGE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K
2025-11-18其他硫化橡胶制品CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$2.2K
2025-11-18非泡沫橡胶密封件CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2025-11-18钢铁软管CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$800
2025-11-18其他功能机器CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$2.9K
2025-11-18其他钢铁制品CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$108
2025-11-18其他钢铁制品CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$162
2025-11-18其他往复泵CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$825
2025-11-18其他塑料制品CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2025-11-18其他硫化橡胶制品CANGZHOU HUAQING PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$550

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$597
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-20复合纸板CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$732
2026-04-20复合纸板CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$732
2026-04-20瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$597
2026-04-19其他纸制品CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$732
2026-04-19瓦楞纸箱CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$168

相关企业 · 同类产品

Micopak Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →