Bigbang Industrial Energy Electric Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN CôNG NGHIệP NăNG LượNG BIGBANG
74
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316578982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS20CE1U |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số 119/11 đường Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGBANG SOLAR |
| 企业英文名称 | BIGBANG INDUSTRIAL ENERGY ELECTRIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 336 Trần Thị Cờ, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84888999084 |
| 邮箱 | hoadonbigbangsolar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $7.06M |
| 越南 | 4 | $317.3K |
| 马来西亚 | 3 | $111.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Lanfang Lithium Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.88M | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen Cellasun Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.10M | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $661.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Megarevo (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $370.0K | 静止变流器、贱金属配件 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $317.3K | 光伏组件、铝废料 |
| Runergy New Energy (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $252.8K | 其他玻璃制品、其他矿物制品 |
| FGI Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.9K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Tongwei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $111.8K | 光伏组件、镀锡钢废料 |
| Zhejiang Kinee Impex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 其他电气开关、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SHENZHEN CELLASUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SHENZHEN CELLASUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |