AN PHU NUTRITION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng An Phú
10
进口笔数
0
出口笔数
$758.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801095532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNFWB8E |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | Đường Triệu Quang Phục, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Triệu Quang Phục, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842203680968 |
| 传真 | 03203680966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $557.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $89.9K |
| 印度 | 1 | $64.9K |
| 中国台湾 | 1 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POET NUTRITION LLC | 美国 | 7 | $557.4K | 酿造废料、大豆油渣 |
| T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $89.9K | 肉粉粒、酿造废料 |
| AMEROPA ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $64.9K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $46.0K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他小麦及混合麦 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $140.3K |
| 2025-07-08 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $73.5K |
| 2024-09-04 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $78.0K |
| 2024-05-25 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $86.8K |
| 2023-10-12 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $98.3K |
| 2023-09-15 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $99.1K |
| 2023-08-09 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $9.1K |
| 2023-05-26 | 酿造废料 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $89.9K |
| 2023-05-09 | 碾磨大米 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度 | $64.9K |
| 2023-04-26 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $46.0K |