Thanh Tin Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP THàNH TíN
3
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700837308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPV799T |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đạt Hưng ( nhà ông Lê Xuân Tuyên), Thị trấn Tân Thanh, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đạt Hưng ( nhà ông Lê Xuân Tuyên), Xã Tân Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $85.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.8K | 非电动叉车 |
| Wukong Intelligent Technology Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-07 | 非电动叉车 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-11-07 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-17 | 非电动叉车 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-04-14 | 其他升降机械 | WUKONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $25.6K |