Thuan Phuong Textile Garment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Nhập Khẩu Thuận Phương

0
进口笔数
284
出口笔数
$0
进口金额
$9.94M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $285.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号1001013652
企查查编码QVNYFBK2CJ
成立日期2013-10-18
联系地址Cụm công nghiệp Thái Phương, Thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842272470999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
611596合成纤维袜类
580210棉毛巾布
392329非乙烯塑料袋
491110商业广告材料
630790其他纺织制品
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本283$9.91M
越南2$34.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yubi Co., Ltd.日本173$6.56M棉制毛巾织物、合成纤维袜类
Elly Co., Ltd.日本54$1.61M棉毛巾布、棉制毛巾织物
Marujyu Towel Co., Ltd.日本21$894.7K棉制毛巾织物
Kueda Co., Ltd.日本35$842.0K棉制毛巾织物、合成纤维袜类
Elly & Co., Ltd.越南1$34.8K其他鞋靴、其他纤维纸板容器
Yubi Vina Co., Ltd.越南1$0自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制毛巾织物Elly Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$402
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$687
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$1.3K
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$292
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$805
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$1.1K
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$706
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$188
2026-04-28棉制毛巾织物YUBI CO LTD日本$762

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Phuong Textile Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →