Thuan Phuong Textile Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Nhập Khẩu Thuận Phương
0
进口笔数
284
出口笔数
$0
进口金额
$9.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001013652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFBK2CJ |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thái Phương, Thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842272470999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 283 | $9.91M |
| 越南 | 2 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yubi Co., Ltd. | 日本 | 173 | $6.56M | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Elly Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.61M | 棉毛巾布、棉制毛巾织物 |
| Marujyu Towel Co., Ltd. | 日本 | 21 | $894.7K | 棉制毛巾织物 |
| Kueda Co., Ltd. | 日本 | 35 | $842.0K | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Elly & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 其他鞋靴、其他纤维纸板容器 |
| Yubi Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Elly Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $402 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $687 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $292 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $805 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $706 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $188 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | YUBI CO LTD | 日本 | $762 |