A3T Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,145 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI A3T VIệT NAM
0
进口笔数
1,145
出口笔数
$0
进口金额
$3.25M
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108988628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR0UH1A |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Số Nhà 14, Ngõ 162 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI A3T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A3T VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 14, Ngõ 162 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84846834239 |
| 邮箱 | lammocdai89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 166 | $2.20M |
| 日本 | 465 | $423.7K |
| 中国台湾 | 61 | $174.1K |
| 美国 | 101 | $73.3K |
| 澳大利亚 | 74 | $56.9K |
| 英国 | 62 | $56.4K |
| 中国香港 | 23 | $55.0K |
| 越南 | 38 | $47.6K |
| 中国 | 9 | $30.3K |
| 德国 | 19 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $2.04M | 制备面食、其他食品制剂 |
| H & T LLC | 日本 | 371 | $317.5K | 调味甜水、干绿豆 |
| VLOGISTICS Ltd. | 韩国 | 25 | $103.7K | 未印刷标签、鞋靴零件 |
| New Asia Co., Ltd. | 日本 | 73 | $62.1K | 制备面食、糖果 |
| AVG Cargo Pty Ltd | 澳大利亚 | 72 | $56.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| XU LI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 28 | $50.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Oriental Foods Distributor Ltd. | 英国 | 37 | $44.8K | 制备面食、橙子 |
| Global Standard Service Gss | 韩国 | 50 | $32.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Lionnix LLC | 美国 | 66 | $17.0K | 棉制毛巾织物、棉针织女衬衫 |
| TT Meridian Ltd | 英国 | 25 | $11.5K | 制备面食、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 1,145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 调味甜水 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2025-02-20 | 调味甜水 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2025-02-20 | 干绿豆 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2025-02-20 | 制备面食 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2025-02-20 | 制备面食 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2025-02-20 | 混合调味料 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $46 |
| 2025-02-20 | 调味甜水 | Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2025-02-20 | 制备面食 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2025-02-15 | 制备面食 | Choice Aviation Services | 美国 | $22 |
| 2025-02-15 | 调味甜水 | CHOICE AVIATION SERVICES | 美国 | $384 |