Thanh Cong Mechanical Electrical Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ĐIệN Cơ THàNH CôNG
3
进口笔数
193
出口笔数
$94.1K
进口金额
$5.08M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108270410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7C96FX |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa Nhà Văn Phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐIỆN CƠ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa Nhà Văn Phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432011046 |
| 邮箱 | info@thanhcongme.com.vn |
| 传真 | +842432011047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $78.6K |
| 中国 | 2 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $5.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2827f7872844d78272dc5a124bc53cf1 | 1 | $78.6K | ||
| EPOWER TECH Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | LED灯具及发光标志、LED照明装置 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.95M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $966.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 45 | $642.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $575.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $334.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Terai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $204.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 10 | $198.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $27.5K | 其他人造窄幅布、其他纺织制品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $14.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | LED灯具及发光标志 | EPOWER TECH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-30 | LED照明装置 | EPOWER TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-30 | 发光二极管灯具 | EPOWER TECH CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-10-24 | 其他离心泵 | ASIATIC ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $23.6K |
| 2023-10-24 | 其他离心泵 | ASIATIC ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $5.1K |
| 2023-10-24 | 其他离心泵 | ASIATIC ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $49.9K |
| 2023-07-06 | 发光二极管灯具 | EPOWER TECH CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-07-06 | 非LED灯具 | EPOWER TECH CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $109 |
| 2026-04-19 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $150 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $373 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $142 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $383 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $234 |
| 2026-03-19 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.4K |