Thanh Cong Mechanical Electrical Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ĐIệN Cơ THàNH CôNG

3
进口笔数
193
出口笔数
$94.1K
进口金额
$5.08M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 8 笔2023-10进口 $78.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $916.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 5 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $322.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 8 笔2023-10进口 $78.6K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $916.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 5 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $322.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108270410
企查查编码QVNW7C96FX
成立日期2018-05-24
联系地址Tầng 14 Tòa Nhà Văn Phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐIỆN CƠ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 14 Tòa Nhà Văn Phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842432011046
邮箱info@thanhcongme.com.vn
传真+842432011047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
841370其他离心泵
940561LED灯具及发光标志
940569非LED灯具及发光标志

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
722870合金钢型材
391723硬质PVC管
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$78.6K
中国2$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$5.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2827f7872844d78272dc5a124bc53cf11$78.6K
EPOWER TECH Co., Ltd.中国2$15.5KLED灯具及发光标志、LED照明装置

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$1.95M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南76$966.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南45$642.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南32$575.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南5$334.2K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Terai Vietnam Co., Ltd.越南4$204.9K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南10$198.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南4$27.5K其他人造窄幅布、其他纺织制品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南5$19.7K其他液化石油气、其他塑料制品
Lihit Lab Vietnam Inc.越南4$14.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30LED灯具及发光标志EPOWER TECH CO LTD中国$1.9K
2025-05-30LED照明装置EPOWER TECH CO LTD中国$1.8K
2025-05-30发光二极管灯具EPOWER TECH CO LTD中国$850
2023-10-24其他离心泵ASIATIC ENGINEERING PTE LTD美国$23.6K
2023-10-24其他离心泵ASIATIC ENGINEERING PTE LTD美国$5.1K
2023-10-24其他离心泵ASIATIC ENGINEERING PTE LTD美国$49.9K
2023-07-06发光二极管灯具EPOWER TECH CO LTD中国$5.2K
2023-07-06非LED灯具EPOWER TECH CO LTD中国$5.8K

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-201kg以下胶粘剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$115
2026-04-201kg以下胶粘剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$40
2026-04-20钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$109
2026-04-19阀门龙头CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$5.5K
2026-03-19其他合金钢条CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$150
2026-03-19其他泡沫塑料CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$373
2026-03-19其他钢铁结构体CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$142
2026-03-19其他钢铁管件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$383
2026-03-19其他钢铁型材CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$234
2026-03-19钢铁管线管CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Mechanical Electrical Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →