PNTD VINA IMPORT EXPORT GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 男式外衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU PNTD VINA
27
进口笔数
50
出口笔数
$460.2K
进口金额
$945.3K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-10-24
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314459115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP81KCX5 |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Song Lu, Ấp 1A, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU PNTD VINA |
| 企业英文名称 | PNTD VINA IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Song Lu, Ấp 1A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908110018 |
| 邮箱 | nguyenthoaiaitram@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621020 | 男式外衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $332.9K |
| 韩国 | 11 | $111.2K |
| 越南 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $906.9K |
| 越南 | 5 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 8 | $181.0K | 人造纤维无纺布 |
| BIO UNITED SYSTEMS | 中国 | 2 | $67.1K | 聚酯长丝织物 |
| BIOUNITED SYSTEMS CO.,LTD | 中国 | 1 | $57.3K | 聚酯长丝织物 |
| Saving Story Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.0K | 其他纺织制品、阀门零件 |
| PNTD CORP ORATION | 越南 | 6 | $28.4K | 金属切割锯、其他塑料制品 |
| SEJONG HEALTHCARE CO LTD | 中国 | 1 | $24.1K | 人造纤维无纺布 |
| M Tech STS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.7K | 人造纤维无纺布 |
| DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | 2 | $16.2K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| PNTD CORP ORATION | 韩国 | 2 | $14.6K | 其他粘合剂≤1kg |
| TW SEWING MACHINE CORP | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 纺织物处理机、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | 34 | $600.0K | 男式外衣、其他纺织制品 |
| BIO UNITED SYSTEMS | 越南 | 3 | $148.4K | 女式化纤服装、纺织面料鞋 |
| SEJONG HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | 5 | $81.9K | 其他医疗器具、男式外衣 |
| DONGSHIN TOOL-PIA. CO.,LTD | 韩国 | 1 | $30.1K | 毡呢无纺服装 |
| DONGSHIN TOOLPIA CO LTD | 韩国 | 1 | $29.2K | 焊接机零件、其他电气开关 |
| DASOL INTERNATIONAL CO., LTD | 越南 | 1 | $23.8K | 男式外衣 |
| PNTD CORP ORATION | 越南 | 3 | $14.2K | 金属切割锯、其他塑料制品 |
| O2 INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 2 | $8.7K | 其他纺织制品 |
| PNTD CORP ORATION | 韩国 | 1 | $7.3K | 其他粘合剂≤1kg |
| Tellame Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-06-12 | 阀门零件 | SAVING STORY CO LTD | 韩国 | $43.0K |
| 2025-05-30 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-05-05 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $339 |
| 2025-05-05 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-02-20 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-02-20 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-01-17 | 非注塑模具 | SBK | 韩国 | $100 |
| 2025-01-06 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 人造纤维无纺布 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他纺织制品 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-10-24 | 男式外衣 | SEJONG HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-10-06 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2025-10-06 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-10-06 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-10-06 | 男式外衣 | DASOL INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.0K |