PNTD VINA IMPORT EXPORT GARMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 男式外衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU PNTD VINA

27
进口笔数
50
出口笔数
$460.2K
进口金额
$945.3K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-10-24
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2023-12进口 $31.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-05进口 $45.6K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2023-12进口 $31.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $107.3K · 3 笔2024-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-05进口 $45.6K · 2 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314459115
企查查编码QVNP81KCX5
成立日期2017-06-13
联系地址Số 20 Đường Song Lu, Ấp 1A, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU PNTD VINA
企业英文名称PNTD VINA IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Đường Song Lu, Ấp 1A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84908110018
邮箱nguyenthoaiaitram@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560312人造纤维无纺布
846150金属切割锯
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
350699其他粘合剂≤1kg
560311轻质无纺布
842230灌装封口机
842240包装机械
842839其他连续输送机
844319其他印刷机

出口

HS 编码产品
621020男式外衣
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
621010毡呢无纺服装
846150金属切割锯
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$332.9K
韩国11$111.2K
越南1$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$906.9K
越南5$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国8$181.0K人造纤维无纺布
BIO UNITED SYSTEMS中国2$67.1K聚酯长丝织物
BIOUNITED SYSTEMS CO.,LTD中国1$57.3K聚酯长丝织物
Saving Story Co., Ltd.韩国1$43.0K其他纺织制品、阀门零件
PNTD CORP ORATION越南6$28.4K金属切割锯、其他塑料制品
SEJONG HEALTHCARE CO LTD中国1$24.1K人造纤维无纺布
M Tech STS Co., Ltd.韩国1$21.7K人造纤维无纺布
DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国2$16.2K其他塑料制品、塑料衣着附件
PNTD CORP ORATION韩国2$14.6K其他粘合剂≤1kg
TW SEWING MACHINE CORP中国台湾1$2.8K纺织物处理机、陶瓷磨轮

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国34$600.0K男式外衣、其他纺织制品
BIO UNITED SYSTEMS越南3$148.4K女式化纤服装、纺织面料鞋
SEJONG HEALTHCARE CO LTD韩国5$81.9K其他医疗器具、男式外衣
DONGSHIN TOOL-PIA. CO.,LTD韩国1$30.1K毡呢无纺服装
DONGSHIN TOOLPIA CO LTD韩国1$29.2K焊接机零件、其他电气开关
DASOL INTERNATIONAL CO., LTD越南1$23.8K男式外衣
PNTD CORP ORATION越南3$14.2K金属切割锯、其他塑料制品
O2 INTERNATIONAL CORP韩国2$8.7K其他纺织制品
PNTD CORP ORATION韩国1$7.3K其他粘合剂≤1kg
Tellame Co., Ltd.韩国1$1.2K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$23.1K
2025-06-12阀门零件SAVING STORY CO LTD韩国$43.0K
2025-05-30人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$22.9K
2025-05-05人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$339
2025-05-05人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$22.4K
2025-02-20人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$326
2025-02-20人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$21.8K
2025-01-17非注塑模具SBK韩国$100
2025-01-06人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$1.3K
2025-01-06人造纤维无纺布DASOL INTERNATIONAL CO LTD中国$21.3K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.1K
2026-04-21男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$3.0K
2026-04-21其他纺织制品DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.5K
2026-04-21男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$15.3K
2025-10-24男式外衣SEJONG HEALTHCARE CO LTD韩国$1.7K
2025-10-06男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$12.2K
2025-10-06男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.0K
2025-10-06其他塑料制品DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$9.9K
2025-10-06男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.3K
2025-10-06男式外衣DASOL INTERNATIONAL CO LTD韩国$9.0K

相关企业 · 同类产品

PNTD VINA IMPORT EXPORT GARMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →