Texmaster Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,262 笔 · 主营 安全气囊零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEXMASTER VIệT NAM

223
进口笔数
1,262
出口笔数
$5.84M
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $51.4K · 6 笔出口 $192.4K · 17 笔2023-10进口 $85.9K · 6 笔出口 $221.9K · 25 笔2023-11进口 $63.4K · 6 笔出口 $188.4K · 21 笔2023-12进口 $307.2K · 11 笔出口 $144.5K · 24 笔2024-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $175.4K · 21 笔2024-02进口 $102.9K · 7 笔出口 $104.6K · 16 笔2024-03进口 $140.8K · 9 笔出口 $154.8K · 19 笔2024-04进口 $227.4K · 8 笔出口 $144.4K · 27 笔2024-05进口 $152.0K · 9 笔出口 $168.4K · 26 笔2024-06进口 $154.3K · 7 笔出口 $111.3K · 19 笔2024-07进口 $105.1K · 6 笔出口 $123.1K · 24 笔2024-08进口 $58.6K · 3 笔出口 $184.0K · 18 笔2024-09进口 $109.0K · 4 笔出口 $125.4K · 24 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $143.7K · 29 笔2024-11进口 $77.7K · 3 笔出口 $106.3K · 22 笔2024-12进口 $142.0K · 6 笔出口 $137.9K · 25 笔2025-01进口 $237.6K · 6 笔出口 $111.9K · 25 笔2025-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $114.6K · 33 笔2025-03进口 $158.4K · 5 笔出口 $119.7K · 35 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $166.0K · 49 笔2025-05进口 $92.7K · 3 笔出口 $163.8K · 58 笔2025-06进口 $76.9K · 5 笔出口 $139.8K · 38 笔2025-07进口 $127.0K · 4 笔出口 $116.0K · 39 笔2025-08进口 $210.1K · 5 笔出口 $134.1K · 45 笔2025-09进口 $366.6K · 10 笔出口 $152.4K · 33 笔2025-10进口 $125.1K · 4 笔出口 $161.2K · 44 笔2025-11进口 $170.5K · 5 笔出口 $183.5K · 46 笔2025-12进口 $434.9K · 11 笔出口 $179.3K · 49 笔2026-01进口 $152.5K · 3 笔出口 $197.1K · 72 笔2026-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $166.1K · 65 笔2026-03进口 $232.5K · 5 笔出口 $176.5K · 48 笔2026-04进口 $499.6K · 8 笔出口 $142.5K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $51.4K · 6 笔出口 $192.4K · 17 笔2023-10进口 $85.9K · 6 笔出口 $221.9K · 25 笔2023-11进口 $63.4K · 6 笔出口 $188.4K · 21 笔2023-12进口 $307.2K · 11 笔出口 $144.5K · 24 笔2024-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $175.4K · 21 笔2024-02进口 $102.9K · 7 笔出口 $104.6K · 16 笔2024-03进口 $140.8K · 9 笔出口 $154.8K · 19 笔2024-04进口 $227.4K · 8 笔出口 $144.4K · 27 笔2024-05进口 $152.0K · 9 笔出口 $168.4K · 26 笔2024-06进口 $154.3K · 7 笔出口 $111.3K · 19 笔2024-07进口 $105.1K · 6 笔出口 $123.1K · 24 笔2024-08进口 $58.6K · 3 笔出口 $184.0K · 18 笔2024-09进口 $109.0K · 4 笔出口 $125.4K · 24 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $143.7K · 29 笔2024-11进口 $77.7K · 3 笔出口 $106.3K · 22 笔2024-12进口 $142.0K · 6 笔出口 $137.9K · 25 笔2025-01进口 $237.6K · 6 笔出口 $111.9K · 25 笔2025-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $114.6K · 33 笔2025-03进口 $158.4K · 5 笔出口 $119.7K · 35 笔2025-04进口 $40.5K · 4 笔出口 $166.0K · 49 笔2025-05进口 $92.7K · 3 笔出口 $163.8K · 58 笔2025-06进口 $76.9K · 5 笔出口 $139.8K · 38 笔2025-07进口 $127.0K · 4 笔出口 $116.0K · 39 笔2025-08进口 $210.1K · 5 笔出口 $134.1K · 45 笔2025-09进口 $366.6K · 10 笔出口 $152.4K · 33 笔2025-10进口 $125.1K · 4 笔出口 $161.2K · 44 笔2025-11进口 $170.5K · 5 笔出口 $183.5K · 46 笔2025-12进口 $434.9K · 11 笔出口 $179.3K · 49 笔2026-01进口 $152.5K · 3 笔出口 $197.1K · 72 笔2026-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $166.1K · 65 笔2026-03进口 $232.5K · 5 笔出口 $176.5K · 48 笔2026-04进口 $499.6K · 8 笔出口 $142.5K · 46 笔

工商档案

企业注册号3702487083
企查查编码QVNWMRDR4S
成立日期2016-08-02
联系地址Lô C_4C_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEXMASTER VIỆT NAM
企业英文名称TEXMASTER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02742222057
传真02742222058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本111.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
560312人造纤维无纺布
391910自粘塑料卷
321519非黑印刷油墨
392630塑料配件
570490毡毯
321511黑色印刷墨水
382499其他化学制剂
550810合成纤维缝纫线
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
870895安全气囊零件
630790其他纺织制品
560313人造纤维无纺布70-150克
391990自粘塑料片
600690其他针织布
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
56039225-70克非织造布
621790服装零件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国168$3.38M
中国29$1.15M
土耳其12$936.2K
美国14$376.4K
英属维京群岛1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$3.31M
印度456$1.08M
墨西哥164$486.1K
越南131$405.4K
美国193$314.3K
中国9$124.0K
希腊59$113.9K
泰国49$46.0K
日本5$2.1K
北马其顿2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texmaster Co., Ltd.韩国170$3.57M人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Texmaster Co., Ltd.中国20$953.6K人造纤维无纺布70-150克、聚酯机织物
Felters of South Carolina, LLC土耳其9$723.3K人造纤维无纺布70-150克
Shaw Industries, Inc.美国10$258.9K尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Felters of SC土耳其2$144.7K人造纤维无纺布70-150克
Shaw Industries Group, Inc.美国4$117.5KPVC地板/墙覆盖物、多层木地板
Felters of South Carolina土耳其1$68.2K人造纤维无纺布70-150克
Suzhou Doro New Material Technology Co., Ltd.中国5$4.6K轻质无纺布、人造纤维无纺布70-150克
Panjin Yu Wang Nonwoven Co., Ltd.中国1$1.7K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布
Tianshou (Fujian) Microfiber Technology Co., Ltd.中国1$120塑料涂层织物、转向系统零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texmaster Co., Ltd.韩国726$4.56M安全气囊零件、70-150克非织造布
73d38cce4538f976894123e846e45de5187$522.1K
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南22$142.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南23$140.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Kolon Nanjing Co., Ltd.中国9$124.0K聚酯高强力织物、安全气囊零件
Tex Master Co., Ltd.希腊59$113.9K安全气囊零件
Autoliv Inflators India Private Ltd.印度86$101.2K安全气囊零件、塑料涂层织物
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南69$72.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Autoliv (Thailand) Ltd.泰国49$46.0K车身零件、带接头绝缘电线
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南9$3.2K其他钢铁制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克FELTERS OF SOUTH CAROLINA LLC土耳其$78.1K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克FELTERS OF SOUTH CAROLINA LLC土耳其$78.1K
2026-04-16人造纤维无纺布70-150克TEXMASTER CO LTD韩国$4.2K
2026-04-16人造纤维无纺布70-150克TEXMASTER CO LTD韩国$14.5K
2026-04-16自粘塑料卷TEXMASTER CO LTD韩国$1.4K
2026-04-16人造纤维无纺布70-150克TEXMASTER CO LTD韩国$6.8K
2026-04-16人造纤维无纺布70-150克TEXMASTER CO LTD韩国$4.2K
2026-04-16人造纤维无纺布TEXMASTER CO LTD韩国$1.8K
2026-04-16自粘塑料卷TEXMASTER CO LTD韩国$1.4K
2026-04-16人造纤维无纺布70-150克TEXMASTER CO LTD韩国$6.8K

出口(共 1,262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$310
2026-04-28安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$621
2026-04-28安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$233
2026-04-28安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$621
2026-04-27安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$240
2026-04-27安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$69
2026-04-27安全气囊零件AUTOLIV THAILAND LTD泰国$910
2026-04-27安全气囊零件AUTOLIV THAILAND LTD泰国$414
2026-04-27安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$144
2026-04-27安全气囊零件TEXMASTER CO LTD韩国$240

相关企业 · 同类产品

Texmaster Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →