Tokyo Trading & Tourist Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Du Lịch Đông Kinh
65
进口笔数
66
出口笔数
$119.4K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300102375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98BCPMD |
| 成立日期 | 1997-01-07 |
| 联系地址 | 34 Trần Cao Vân, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI - DU LỊCH ĐÔNG KINH |
| 企业英文名称 | TOKYO TRADING & TOURIST LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Trần Cao Vân, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | Kinh doanh nhà lắp ráp bằng vật liệu gỗ, nhựa Mua bán hàng tư liệu tiêu dùng: điện cơ, điện lạnh, điện tử, xe 2 bánh gắn máy Sản xuất phần mềm tin học 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02343821467 |
| 邮箱 | info.dongkinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540823 | 彩色人造纤维布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $97.6K |
| 越南 | 4 | $20.6K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $1.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | 64 | $116.8K | 其他纸制品、合成纤维绳 |
| Kyoto Hosei Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | 66 | $1.54M | 其他纺织制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 贱金属扣件 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-04-08 | 合成纤维绳 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-08 | 贱金属扣件 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-04-08 | 合成纤维绳 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶垫 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2026-04-07 | 未涂布加工纤维纸板 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $528 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $83 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $685 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $291 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $689 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Kyoto Hosei Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |