Tokyo Trading & Tourist Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Du Lịch Đông Kinh

65
进口笔数
66
出口笔数
$119.4K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 5 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-07进口 $392 · 2 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-01进口 $654 · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $828 · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-04进口 $922 · 2 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $702 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-11进口 $389 · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $47.7K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $58.7K · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 5 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2023-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $31.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $42.6K · 4 笔2024-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-07进口 $392 · 2 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-01进口 $654 · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $828 · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-04进口 $922 · 2 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $702 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-11进口 $389 · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $47.7K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $58.7K · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3300102375
企查查编码QVN98BCPMD
成立日期1997-01-07
联系地址34 Trần Cao Vân, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI - DU LỊCH ĐÔNG KINH
企业英文名称TOKYO TRADING & TOURIST LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Trần Cao Vân, Phường Thuận Hóa, TP Huế
经营范围Kinh doanh nhà lắp ráp bằng vật liệu gỗ, nhựa Mua bán hàng tư liệu tiêu dùng: điện cơ, điện lạnh, điện tử, xe 2 bánh gắn máy Sản xuất phần mềm tin học 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02343821467
邮箱info.dongkinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
560750合成纤维绳
401610硫化橡胶垫
830890贱金属扣件
560313人造纤维无纺布70-150克
580890装饰流苏
392690其他塑料制品
540823彩色人造纤维布
830810金属钩环
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
482010纸质文具
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本60$97.6K
越南4$20.6K
中国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$1.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Hosei Co., Ltd.日本64$116.8K其他纸制品、合成纤维绳
Kyoto Hosei Co., Ltd.越南1$2.7K非家用缝纫机、其他功能机器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Hosei Co., Ltd.日本66$1.54M其他纺织制品、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08贱金属扣件Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$64
2026-04-08其他塑料制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$55
2026-04-08其他塑料制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$55
2026-04-08合成纤维绳Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$27
2026-04-08贱金属扣件Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$64
2026-04-08合成纤维绳Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$27
2026-04-07其他纸制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$242
2026-04-07硫化橡胶垫Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$135
2026-04-07其他纸制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$242
2026-04-07未涂布加工纤维纸板Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$528

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$83
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$685
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$291
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$689
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-15其他纺织制品Kyoto Hosei Co., Ltd.日本$4.6K

相关企业 · 同类产品

Tokyo Trading & Tourist Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →