Good Paper Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOD PAPER VIệT NAM
63
进口笔数
199
出口笔数
$1.29M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703063136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTMGKQ3 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 228, tờ bản đồ số 7, đường ĐH 507, ấp 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD PAPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOOD PAPER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 228, tờ bản đồ số 7, đường ĐH 507, ấp 1, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84363174613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $1.43M |
| 柬埔寨 | 60 | $549.1K |
| 中国香港 | 21 | $164.9K |
| 中国 | 20 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Auzon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 34 | $824.7K | 多层涂布纸板、其他纸制品 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $292.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HK AUZON INDUSTIAL CO LTD | 中国香港 | 13 | $98.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Pinghu Shengyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 硫化橡胶管、商业广告材料 |
| Dongguan Chang Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 其他造纸机械、纸张整理机械 |
| QIDE (HK) MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Auzon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 191 | $2.14M | 瓦楞纸箱、纸制包装容器 |
| HK AUZON INDUSTRAIAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $17.8K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Astrolumi Ornament & Giftware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603802016) | 2 | $396 | 其他纸制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-05 | 其他纸制品 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $713 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $60 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $24 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $301 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $378 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $34 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $375 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HK AUZON INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $131 |