Hoa Nhat Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hoa Nhất
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701720259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGYX4QY |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | Số 18/2, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOA NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/2, Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743612338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.09M |
| 中国台湾 | 6 | $463.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $773.4K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| TECHNIK ASSOCIATES INC | 中国台湾 | 2 | $166.6K | 其他木工机床、木工机床刀片 |
| Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.2K | 木材钻孔机、木工机床 |
| TAICHUNG WAYLONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $115.9K | 木材钻孔机、木材研磨机 |
| GAU JING MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $100.2K | 木工机床、其他木工机床 |
| FUKUN HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $95.4K | 其他水泥制品、电力控制板 |
| CHIA LUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $81.1K | 木材研磨机、8465机器零件 |
| Dongguan Huawei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 硬质材料加工中心、木工机床 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8465机器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 8465机器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 8465机器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 8465机器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他锯片 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 木材钻孔机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 其他锯片 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木材钻孔机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 其他锯片 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |