Long Khai Corporation

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 合成纤维袜类

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Long Khải

148
进口笔数
168
出口笔数
$3.07M
进口金额
$15.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $115.2K · 1 笔2023-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $311.3K · 3 笔2023-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 3 笔出口 $206.7K · 2 笔2024-01进口 $120.4K · 4 笔出口 $209.9K · 2 笔2024-02进口 $139.2K · 5 笔出口 $554.9K · 5 笔2024-03进口 $31.8K · 3 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $163.1K · 2 笔2024-05进口 $70.2K · 4 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $368.7K · 3 笔2024-07进口 $68.4K · 5 笔出口 $570.3K · 6 笔2024-08进口 $64.5K · 3 笔出口 $448.0K · 5 笔2024-09进口 $92.7K · 5 笔出口 $128.0K · 2 笔2024-10进口 $65.1K · 6 笔出口 $447.4K · 4 笔2024-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $194.7K · 3 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $579.2K · 7 笔2025-01进口 $110.0K · 4 笔出口 $494.7K · 7 笔2025-02进口 $41.4K · 2 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $181.6K · 2 笔2025-04进口 $117.8K · 6 笔出口 $627.3K · 6 笔2025-05进口 $111.4K · 6 笔出口 $122.1K · 1 笔2025-06进口 $20.7K · 2 笔出口 $387.2K · 4 笔2025-07进口 $67.8K · 4 笔出口 $316.0K · 3 笔2025-08进口 $119.0K · 7 笔出口 $405.7K · 5 笔2025-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $455.3K · 6 笔2025-10进口 $40.9K · 3 笔出口 $300.3K · 10 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $591.8K · 7 笔2025-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $740.0K · 7 笔2026-01进口 $60.2K · 4 笔出口 $238.1K · 3 笔2026-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $383.7K · 4 笔2026-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $308.0K · 4 笔2026-04进口 $445.6K · 6 笔出口 $398.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $115.2K · 1 笔2023-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $311.3K · 3 笔2023-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.3K · 3 笔出口 $206.7K · 2 笔2024-01进口 $120.4K · 4 笔出口 $209.9K · 2 笔2024-02进口 $139.2K · 5 笔出口 $554.9K · 5 笔2024-03进口 $31.8K · 3 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $163.1K · 2 笔2024-05进口 $70.2K · 4 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $368.7K · 3 笔2024-07进口 $68.4K · 5 笔出口 $570.3K · 6 笔2024-08进口 $64.5K · 3 笔出口 $448.0K · 5 笔2024-09进口 $92.7K · 5 笔出口 $128.0K · 2 笔2024-10进口 $65.1K · 6 笔出口 $447.4K · 4 笔2024-11进口 $161.1K · 6 笔出口 $194.7K · 3 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $579.2K · 7 笔2025-01进口 $110.0K · 4 笔出口 $494.7K · 7 笔2025-02进口 $41.4K · 2 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $181.6K · 2 笔2025-04进口 $117.8K · 6 笔出口 $627.3K · 6 笔2025-05进口 $111.4K · 6 笔出口 $122.1K · 1 笔2025-06进口 $20.7K · 2 笔出口 $387.2K · 4 笔2025-07进口 $67.8K · 4 笔出口 $316.0K · 3 笔2025-08进口 $119.0K · 7 笔出口 $405.7K · 5 笔2025-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $455.3K · 6 笔2025-10进口 $40.9K · 3 笔出口 $300.3K · 10 笔2025-11进口 $60.7K · 3 笔出口 $591.8K · 7 笔2025-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $740.0K · 7 笔2026-01进口 $60.2K · 4 笔出口 $238.1K · 3 笔2026-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $383.7K · 4 笔2026-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $308.0K · 4 笔2026-04进口 $445.6K · 6 笔出口 $398.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101552688
企查查编码QVNSABTR6T
成立日期2004-10-22
联系地址Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LONG KHẢI
企业英文名称LONG KHAI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02438178605
邮箱longkhai@vitex.vn
传真02438178603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540262聚酯长丝纱
560600特种纱线
540261尼龙单丝纱线
560410包覆橡胶绳
392390其他塑料包装制品
520522精梳棉纱
844851针织机零件
482110印刷标签
844859机器零件(非成圈)

出口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611595棉针织鞋袜
611599其他纺织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$2.83M
越南28$231.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国163$15.37M
加拿大4$39.1K
阿联酋1$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Guangqian Import & Export Co., Ltd.中国66$1.98M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Zhuji Dongwo Import & Export Co., Ltd.中国37$736.2K特种纱线、包覆橡胶绳
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$99.7K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南15$98.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Changzhou 4Y Textile Co., Ltd.中国4$56.8K粘胶短纤、聚酯短纤
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南10$33.3K塑料衣着附件、印刷标签
Changzhou Treering Plastics Co., Ltd.中国1$29.7K塑料包装箱、其他车辆
Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd.中国11$28.0K聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳
Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd.1$1.3K针织机零件、蒸发式冷却器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold Inc.美国141$14.04M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
GOLD Inc.美国16$1.33M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
GOLD INC越南4$39.1K皮革腰带、棉针织鞋袜
Puma United North America LLC加拿大1$24.8K合成纤维袜类
United Legwear Co., Ltd.美国6$1.2K其他纺织鞋袜、合成纤维袜类

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变形聚酯单丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.8K
2026-04-28变形聚酯单丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.8K
2026-04-28聚酯长丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-04-28变形聚酯单丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.7K
2026-04-28聚酯长丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-04-28变形聚酯单丝纱ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.7K
2026-04-22尼龙单丝纱线ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2026-04-22包覆橡胶绳ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-22特种纱线ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$38.9K
2026-04-22尼龙单丝纱线ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22棉针织鞋袜GOLD INC美国$6.2K
2026-04-22合成纤维袜类GOLD INC美国$33.9K
2026-04-22棉针织鞋袜GOLD INC美国$6.5K
2026-04-22合成纤维袜类GOLD INC美国$24.2K
2026-04-22合成纤维袜类GOLD INC美国$14.3K
2026-04-14合成纤维袜类GOLD INC美国$4.6K
2026-04-14合成纤维袜类GOLD INC美国$12.2K
2026-04-14合成纤维袜类GOLD INC美国$22.3K
2026-04-14合成纤维袜类GOLD INC美国$3.9K
2026-04-14合成纤维袜类GOLD INC美国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Long Khai Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →