Long Khai Corporation
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Long Khải
148
进口笔数
168
出口笔数
$3.07M
进口金额
$15.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101552688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSABTR6T |
| 成立日期 | 2004-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG KHẢI |
| 企业英文名称 | LONG KHAI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02438178605 |
| 邮箱 | longkhai@vitex.vn |
| 传真 | 02438178603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $2.83M |
| 越南 | 28 | $231.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 163 | $15.37M |
| 加拿大 | 4 | $39.1K |
| 阿联酋 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Guangqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.98M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| Zhuji Dongwo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $736.2K | 特种纱线、包覆橡胶绳 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $99.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $98.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Changzhou 4Y Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.8K | 粘胶短纤、聚酯短纤 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Changzhou Treering Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 塑料包装箱、其他车辆 |
| Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.0K | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Zhejiang Zhuji Hanyou Import & Export Co., Ltd. | 1 | $1.3K | 针织机零件、蒸发式冷却器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Inc. | 美国 | 141 | $14.04M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| GOLD Inc. | 美国 | 16 | $1.33M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| GOLD INC | 越南 | 4 | $39.1K | 皮革腰带、棉针织鞋袜 |
| Puma United North America LLC | 加拿大 | 1 | $24.8K | 合成纤维袜类 |
| United Legwear Co., Ltd. | 美国 | 6 | $1.2K | 其他纺织鞋袜、合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | ZHUJI GUANGQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-22 | 尼龙单丝纱线 | ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 特种纱线 | ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-22 | 尼龙单丝纱线 | ZHUJI DONGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉针织鞋袜 | GOLD INC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $33.9K |
| 2026-04-22 | 棉针织鞋袜 | GOLD INC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-14 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-14 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $22.3K |
| 2026-04-14 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 合成纤维袜类 | GOLD INC | 美国 | $13.5K |