Thuy Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM THùY DươNG
147
进口笔数
1
出口笔数
$2.08M
进口金额
$12.6K
出口金额
2023-10-19
最近进口
2023-07-27
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317313266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW04672Q |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 231/120C Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TM THUY DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231/120C Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84906944207 |
| 邮箱 | THUYDUONG222CO@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961590 | 发饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851631 | 电吹风 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $2.07M |
| 孟加拉国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.11M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $446.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $258.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.7K | 塑料人造花、玩具模型 |
| Guangzhou Nuoshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 体育器材、可调转椅 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yiwu Hongyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 铅酸蓄电池、体育器材 |
| BEN & JANE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 孟加拉国 | 1 | $10.5K | 棉纱废料、精梳棉纱 |
| Hangzhou Startop Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 64 Intertrade Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $12.6K | 其他纺织制品、电吹风 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他塑料制品 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-10-19 | 发饰 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $519 |
| 2023-10-19 | 男式纺织裤 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-10-19 | 小功率电风扇 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-10-19 | LED灯具 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-10-19 | 加强橡胶带 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-19 | 装饰流苏 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2023-10-19 | 肉类家禽加工机 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-19 | 1500瓦以下吸尘器 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-10-19 | 其他钢铁制品 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $449 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $176 |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $193 |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $819 |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $531 |
| 2023-07-27 | 电吹风 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.9K |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $343 |
| 2023-07-27 | 其他座椅 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $1.0K |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $228 |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $301 |
| 2023-07-27 | 治疗按摩器具 | 64 INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $330 |