Tien Duc Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA TIếN ĐứC
57
进口笔数
4
出口笔数
$27.35M
进口金额
$54.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-11
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106274459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8DRJT1 |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hữu Nghị, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TIẾN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TIEN DUC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84942924903 |
| 邮箱 | nhuatienduc@nhuatienduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $27.32M |
| 日本 | 2 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $32.0K |
| 比利时 | 1 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LF International Ltd. | 中国 | 35 | $19.98M | 注塑机、混合机 |
| German Machinery & Service Ltd. | 中国 | 12 | $7.17M | 其他功能机器、吹塑机 |
| Jiaxing Xindaoyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 改性油脂、己二酸化合物 |
| Zhejiang Evergrow AgriTech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 苯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Excellent Materials (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 改性油脂、己二酸化合物 |
| SUN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.6K | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
| Tangyan Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Sun Chemical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 3 | $32.0K | 棉制床品、针织床品 |
| EuroPack Invest Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUN CHEMICAL SUPPLY CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-03-28 | 己二酸化合物 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-28 | 己二酸化合物 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-28 | 改性油脂 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-28 | 改性油脂 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-27 | 改性油脂 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-27 | 己二酸化合物 | JIAXING FIRSTAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SUN CHEMICAL (HANGZHOU) CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2026-01-26 | 改性油脂 | EXCELLENT MATERIALS (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | PVC塑料板材 | EUROPACK INVEST PTE LTD | 比利时 | $22.4K |
| 2024-08-29 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $3.6K |
| 2024-08-29 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.2K |
| 2024-08-29 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.3K |
| 2024-08-29 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $3.7K |
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $470 |
| 2024-02-03 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $99 |
| 2024-02-03 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.0K |
| 2024-02-03 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $497 |
| 2024-02-03 | 塑料包装箱 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $3.7K |