BAO TOAN PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bảo Toàn Phát
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$11.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602968322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F96AHV |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | 101 Hùng Vương, KP Mỹ Khoan, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Hùng Vương, KP Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84919888361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.2K | 烧碱溶液、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 男式外衣 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-07-16 | 男式外衣 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-07-11 | 合成纤维手套 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-11 | 合成纤维手套 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-07-11 | 清洁用布 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-07-11 | 合成纤维手套 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-11 | 清洁用布 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-07-11 | 塑胶涂层手套 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-11 | 非塑料眼镜架 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-11 | 合成纤维手套 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $386 |