DUONG ANH HUNG YEN SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dương Anh Hưng Yên
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900919371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV0G91M |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯƠNG ANH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | DUONG ANH HUNG YEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84986065527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | 36 | $11.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 俄罗斯 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-15 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2026-03-17 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-03-17 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2026-02-11 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2026-02-11 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2026-01-28 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2026-01-28 | 清洁用布 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2025-12-23 | 清洁用布 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-23 | 清洁用布 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |