Tan Binh Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Bình
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$497.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900275367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG3C5TJ |
| 成立日期 | 2007-09-27 |
| 联系地址 | Phố Dầu, Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư mới, Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213986201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $497.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 106 | $497.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $624 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-28 | 未涂布加工纤维纸板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $969 |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 未涂布加工纤维纸板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非针织手套 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-27 | 硬质橡胶制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $365 |
| 2026-03-27 | 清洁用布 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $185 |
| 2026-03-27 | 未涂布加工纤维纸板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $138 |