Kim Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板

越南 · 在业

1
进口笔数
114
出口笔数
$258.7K
进口金额
$1.63M
出口金额
2024-07-22
最近进口
2026-07-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-07进口 $258.7K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-07进口 $258.7K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900281836
企查查编码QVNU63SMB1
成立日期2008-03-05
联系地址Thôn Thuỵ Lân, Xã Thanh Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM SƠN
企业英文名称KIM SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thuỵ Lân, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842213973003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420340其他皮革衣着附件
482110印刷标签
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
551621人造纤维机织物
580790非织造标签
600410弹性针织布
830590金属办公文具
830820管状/分叉铆钉
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$258.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sontung Co., Ltd.越南1$258.7K去壳腰果、男棉裤

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南87$1.61M窄幅弹性织物、弹性针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南27$19.4K染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22管状/分叉铆钉Sontung Co., Ltd.越南$276
2024-07-22印刷标签Sontung Co., Ltd.越南$33
2024-07-22非织造标签Sontung Co., Ltd.越南$67
2024-07-22其他皮革衣着附件Sontung Co., Ltd.越南$1.4K
2024-07-22印刷标签Sontung Co., Ltd.越南$66
2024-07-22金属办公文具Sontung Co., Ltd.越南$59
2024-07-22金属纽扣Sontung Co., Ltd.越南$411
2024-07-22弹性针织布Sontung Co., Ltd.越南$4.2K
2024-07-22非织造标签Sontung Co., Ltd.越南$62
2024-07-22非织造标签Sontung Co., Ltd.越南$61

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$835
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$783
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$509
2026-07-27纸制卷轴Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$78
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$143
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-27未涂布加工纤维纸板Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Kim Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →