SX-TM Kim Sun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 618 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx-Tm Kim Sun
618
进口笔数
525
出口笔数
$17.41M
进口金额
$30.70M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
35
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313416694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXF9N75 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | 678/62/35 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM KIM SUN |
| 企业英文名称 | SX-TM KIM SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84932712088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $11.39M |
| 越南 | 139 | $3.41M |
| 韩国 | 215 | $1.67M |
| 中国台湾 | 14 | $443.4K |
| 巴基斯坦 | 4 | $371.0K |
| 土耳其 | 3 | $85.3K |
| 中国香港 | 2 | $26.9K |
| 意大利 | 1 | $8.3K |
| 印度 | 2 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 418 | $23.95M |
| 美国 | 80 | $5.60M |
| 越南 | 29 | $1.10M |
| 中国 | 1 | $28.4K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intro Fabric | 中国 | 93 | $3.19M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shinsung Tongsang Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.16M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.45M | 聚酯短纤机织物、混纺毛织物 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.57M | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Shinsung Tongsang Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.54M | 染色棉针织布、其他拉链 |
| Aura Jeans Corp | 中国 | 29 | $1.31M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shinsung Tongsang | 越南 | 114 | $804.5K | 其他服装配件、男棉裤 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 韩国 | 87 | $621.3K | 印刷标签、聚酯机织物 |
| Doojin Yanghang Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $320.9K | 印刷标签、金属纽扣 |
| IJ Co., Ltd. | 越南 | 18 | $221.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanul Planning Co., Ltd. | 韩国 | 175 | $11.25M | 男式合成纤维夹克、女式棉裤 |
| Intro Fabric | 美国 | 65 | $4.94M | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| TJ Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $3.78M | 女式棉裤、男棉裤 |
| Aura Jeans Corp | 韩国 | 28 | $2.89M | 女式棉裤、棉制女裙 |
| IJ Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $1.83M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Shinsung Tongsang | 越南 | 5 | $1.40M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Doojin Yanghang Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.22M | 女式棉裤、其他纺织大衣 |
| OH YEAH, Inc. | 韩国 | 19 | $573.3K | 女式棉裤 |
| Hanul Planning Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.1K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| K Van Corp. | 韩国 | 6 | $62.0K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 200克以上牛仔布 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 200克以上牛仔布 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $922 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $922 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | HANUL PLANNING CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-22 | 橡塑浸渍纱线 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $143 |
| 2026-04-22 | 橡塑浸渍纱线 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $143 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $90 |
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式棉裤 | OH YEAH INC | 韩国 | $32.2K |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $785 |
| 2026-04-21 | 女式棉裤 | HANUL PLANNING CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 棉制女裙 | TJ CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 男棉裤 | TJ CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 棉制女裙 | TJ CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 棉制女裙 | TJ CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 棉制女裙 | TJ CO LTD | 韩国 | $2.9K |