SX-TM Kim Sun Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 618 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sx-Tm Kim Sun

618
进口笔数
525
出口笔数
$17.41M
进口金额
$30.70M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
35
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.9K · 3 笔出口 $105.7K · 2 笔2023-09进口 $159.4K · 9 笔出口 $528.4K · 14 笔2023-10进口 $441.1K · 13 笔出口 $564.1K · 8 笔2023-11进口 $716.3K · 24 笔出口 $171.2K · 4 笔2023-12进口 $472.9K · 19 笔出口 $926.2K · 12 笔2024-01进口 $966.2K · 24 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-02进口 $342.2K · 10 笔出口 $465.5K · 10 笔2024-03进口 $396.5K · 14 笔出口 $1.32M · 22 笔2024-04进口 $540.9K · 12 笔出口 $1.04M · 20 笔2024-05进口 $451.3K · 23 笔出口 $723.4K · 11 笔2024-06进口 $1.37M · 31 笔出口 $958.8K · 16 笔2024-07进口 $584.7K · 29 笔出口 $795.7K · 11 笔2024-08进口 $426.1K · 24 笔出口 $1.54M · 21 笔2024-09进口 $340.6K · 12 笔出口 $438.0K · 18 笔2024-10进口 $300.1K · 9 笔出口 $675.0K · 14 笔2024-11进口 $375.1K · 25 笔出口 $624.8K · 13 笔2024-12进口 $2.69M · 35 笔出口 $2.46M · 17 笔2025-01进口 $201.8K · 12 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $475.6K · 18 笔出口 $420.0K · 11 笔2025-03进口 $230.0K · 13 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-04进口 $81.1K · 4 笔出口 $867.5K · 16 笔2025-05进口 $379.5K · 17 笔出口 $560.2K · 11 笔2025-06进口 $498.7K · 20 笔出口 $552.8K · 7 笔2025-07进口 $276.3K · 17 笔出口 $621.8K · 8 笔2025-08进口 $384.5K · 8 笔出口 $661.9K · 13 笔2025-09进口 $178.8K · 6 笔出口 $303.6K · 5 笔2025-10进口 $214.2K · 15 笔出口 $717.2K · 7 笔2025-11进口 $697.5K · 22 笔出口 $431.0K · 7 笔2025-12进口 $434.0K · 16 笔出口 $593.4K · 5 笔2026-01进口 $92.0K · 14 笔出口 $513.8K · 8 笔2026-02进口 $26.4K · 4 笔出口 $704.3K · 18 笔2026-03进口 $22.7K · 10 笔出口 $738.6K · 21 笔2026-04进口 $190.0K · 11 笔出口 $434.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.9K · 3 笔出口 $105.7K · 2 笔2023-09进口 $159.4K · 9 笔出口 $528.4K · 14 笔2023-10进口 $441.1K · 13 笔出口 $564.1K · 8 笔2023-11进口 $716.3K · 24 笔出口 $171.2K · 4 笔2023-12进口 $472.9K · 19 笔出口 $926.2K · 12 笔2024-01进口 $966.2K · 24 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-02进口 $342.2K · 10 笔出口 $465.5K · 10 笔2024-03进口 $396.5K · 14 笔出口 $1.32M · 22 笔2024-04进口 $540.9K · 12 笔出口 $1.04M · 20 笔2024-05进口 $451.3K · 23 笔出口 $723.4K · 11 笔2024-06进口 $1.37M · 31 笔出口 $958.8K · 16 笔2024-07进口 $584.7K · 29 笔出口 $795.7K · 11 笔2024-08进口 $426.1K · 24 笔出口 $1.54M · 21 笔2024-09进口 $340.6K · 12 笔出口 $438.0K · 18 笔2024-10进口 $300.1K · 9 笔出口 $675.0K · 14 笔2024-11进口 $375.1K · 25 笔出口 $624.8K · 13 笔2024-12进口 $2.69M · 35 笔出口 $2.46M · 17 笔2025-01进口 $201.8K · 12 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $475.6K · 18 笔出口 $420.0K · 11 笔2025-03进口 $230.0K · 13 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-04进口 $81.1K · 4 笔出口 $867.5K · 16 笔2025-05进口 $379.5K · 17 笔出口 $560.2K · 11 笔2025-06进口 $498.7K · 20 笔出口 $552.8K · 7 笔2025-07进口 $276.3K · 17 笔出口 $621.8K · 8 笔2025-08进口 $384.5K · 8 笔出口 $661.9K · 13 笔2025-09进口 $178.8K · 6 笔出口 $303.6K · 5 笔2025-10进口 $214.2K · 15 笔出口 $717.2K · 7 笔2025-11进口 $697.5K · 22 笔出口 $431.0K · 7 笔2025-12进口 $434.0K · 16 笔出口 $593.4K · 5 笔2026-01进口 $92.0K · 14 笔出口 $513.8K · 8 笔2026-02进口 $26.4K · 4 笔出口 $704.3K · 18 笔2026-03进口 $22.7K · 10 笔出口 $738.6K · 21 笔2026-04进口 $190.0K · 11 笔出口 $434.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313416694
企查查编码QVNWXF9N75
成立日期2015-08-26
联系地址678/62/35 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX-TM KIM SUN
企业英文名称SX-TM KIM SUN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84932712088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
482110印刷标签
960622金属纽扣
521142200克以上牛仔布
560490橡塑浸渍纱线
580790非织造标签
392321聚乙烯袋
830820管状/分叉铆钉
420340其他皮革衣着附件
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620332男童棉夹克
620520棉质衬衫
620452棉制女裙
520942彩色牛仔布
620432女式棉夹克
521142200克以上牛仔布
482110印刷标签
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$11.39M
越南139$3.41M
韩国215$1.67M
中国台湾14$443.4K
巴基斯坦4$371.0K
土耳其3$85.3K
中国香港2$26.9K
意大利1$8.3K
印度2$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国418$23.95M
美国80$5.60M
越南29$1.10M
中国1$28.4K
日本1$9.8K
澳大利亚1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intro Fabric中国93$3.19M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Shinsung Tongsang Co., Ltd.中国50$3.16M染色合成针织布、染色棉针织布
Hanul Planning Co., Ltd.中国22$2.45M聚酯短纤机织物、混纺毛织物
Hanul Planning Co., Ltd.越南38$1.57M其他服装配件、塑料衣着附件
Shinsung Tongsang Co., Ltd.越南63$1.54M染色棉针织布、其他拉链
Aura Jeans Corp中国29$1.31M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Shinsung Tongsang越南114$804.5K其他服装配件、男棉裤
Hanul Planning Co., Ltd.韩国87$621.3K印刷标签、聚酯机织物
Doojin Yanghang Co., Ltd.韩国20$320.9K印刷标签、金属纽扣
IJ Co., Ltd.越南18$221.8K彩色牛仔布、200克以上牛仔布

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanul Planning Co., Ltd.韩国175$11.25M男式合成纤维夹克、女式棉裤
Intro Fabric美国65$4.94M女式棉裤、女式棉夹克
TJ Co., Ltd.韩国96$3.78M女式棉裤、男棉裤
Aura Jeans Corp韩国28$2.89M女式棉裤、棉制女裙
IJ Co., Ltd.韩国47$1.83M男棉裤、女式棉裤
Shinsung Tongsang越南5$1.40M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Doojin Yanghang Co., Ltd.韩国23$1.22M女式棉裤、其他纺织大衣
OH YEAH, Inc.韩国19$573.3K女式棉裤
Hanul Planning Co., Ltd.越南6$101.1K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
K Van Corp.韩国6$62.0K贱金属帽架、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25200克以上牛仔布HANUL PLANNING CO LTD越南$1.4K
2026-04-25200克以上牛仔布HANUL PLANNING CO LTD越南$1.4K
2026-04-24聚乙烯袋HANUL PLANNING CO LTD越南$922
2026-04-24聚乙烯袋HANUL PLANNING CO LTD越南$922
2026-04-24聚乙烯袋HANUL PLANNING CO LTD越南$131
2026-04-24聚乙烯袋HANUL PLANNING CO LTD越南$131
2026-04-22橡塑浸渍纱线HANUL PLANNING CO LTD韩国$143
2026-04-22橡塑浸渍纱线HANUL PLANNING CO LTD韩国$143
2026-04-21印刷标签HANUL PLANNING CO LTD韩国$113
2026-04-21印刷标签HANUL PLANNING CO LTD韩国$90

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式棉裤OH YEAH INC韩国$32.2K
2026-04-21男棉裤HANUL PLANNING CO LTD韩国$41
2026-04-21男棉裤HANUL PLANNING CO LTD韩国$406
2026-04-21男棉裤HANUL PLANNING CO LTD韩国$785
2026-04-21女式棉裤HANUL PLANNING CO LTD韩国$5.1K
2026-04-20棉制女裙TJ CO LTD韩国$3.5K
2026-04-20男棉裤TJ CO LTD韩国$2.0K
2026-04-20棉制女裙TJ CO LTD韩国$2.4K
2026-04-20棉制女裙TJ CO LTD韩国$2.4K
2026-04-20棉制女裙TJ CO LTD韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

SX-TM Kim Sun Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →