IFS Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP IFS VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702129959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS6DKHA |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số nhà 220, khu Trại Thành, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP IFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IFS INDUSTRIES VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 220, khu Trại Thành, Phường Đông Mai(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84982250432 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846592 | 木工机床 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.38M |
| 越南 | 4 | $74.0K |
| 德国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Richen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $802.3K | 初级形态聚氯乙烯、皮带输送机 |
| Thai Elephant Industries (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $403.8K | 皮带输送机、非金属滚压机 |
| Go Higher Trading (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.9K | 其他印刷品、8477机器零件 |
| TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 3 | $71.4K | 其他钢铁管材、钢铁铸件 |
| Anh Vu Mechanical Electrical & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 10公斤以下便携电脑、无绳电话 |
| Flooring Industries Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Unilin Shanghai Office | 中国 | 1 | $40 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Unilin B.V. Shanghai Office | 中国 | 1 | $40 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁管材 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁管材 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁管材 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁管材 | TH Vinasun Industrial Fans Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $230 |