AN PHAT DAT CRANE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Cần Trục An Phát Đạt
2
进口笔数
1
出口笔数
$3.9K
进口金额
$4.6K
出口金额
2024-03-16
最近进口
2025-07-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305502999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9W5D3S |
| 成立日期 | 2008-02-23 |
| 联系地址 | 165/75 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CẦN TRỤC AN PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/75 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84839141801 |
| 传真 | 0839141803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN WEIHUA HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $3.9K | 桥式起重机、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | 1 | $4.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 碳刷 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-26 | 碳刷 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SHAOXING NANTE CRANE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-03-16 | 1000伏以下电路保护器 | HENAN WEIHUA HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 运输起重机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.6K |