VIET NHAT PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Việt Nhật
1
进口笔数
19
出口笔数
$15.0K
进口金额
$119.6K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-11-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312069254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA76DX80 |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | 66/94 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/94 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84838143701 |
| 传真 | 0838143706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $119.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $103.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| KAIDA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $10.1K | 电器装置零件、高压电线 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $300 |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | CHANGSHU FUREIN PLASTIC PRODUCTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | KAIDA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 其他塑料包装制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-05 | 其他塑料包装制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-05 | 其他塑料包装制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-12-20 | 塑料包装箱 | KAIDA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-04-19 | 塑料包装箱 | KAIDA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-02-21 | 其他塑料包装制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-01-12 | 其他塑料包装制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-01-12 | 其他塑料包装制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |