Minh Duy Equipment Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Minh Duy
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106701541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQFDR87 |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngõ 332/3 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUY |
| 企业英文名称 | MINH DUY EQUIPMENT HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngõ 332/3 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842437228101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300660 | 化学避孕药 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $1.43M |
| 加拿大 | 9 | $350.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & E International Corp. | 美国 | 24 | $1.17M | 其他食品制剂 |
| Viva Pharmaceutical Inc. | 加拿大 | 9 | $350.8K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Apothecus Pharmaceutical Corp. | 美国 | 1 | $264.6K | 化学避孕药 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $36.0K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $10.0K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $99.0K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $64.8K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | Viva Pharmaceutical Inc. | 加拿大 | $19.8K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | J & E International Corp. | 美国 | $36.0K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | Viva Pharmaceutical Inc. | 加拿大 | $11.0K |